signer

/'sainə/
Học thuật
Thân thiện
signer

A signer uses hand gestures to communicate with a deaf friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ký kết, bên ký kết: Một người tên của họ vào một tài liệu, hợp đồng hoặc thỏa thuận, qua đó thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc cam kết với nội dung của văn bản đó.
    • Người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu: Một người giao tiếp bằng cách sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, thường để chỉ người khiếm thính hoặc người làm việc trong cộng đồng khiếm thính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người ký kết):

    • All signers of the contract must provide identification. (Tất cả những người ký kết hợp đồng phải cung cấp giấy tờ tùy thân.)
    • The agreement is invalid without the signature of the main signer. (Thỏa thuận sẽ vô hiệu nếu không chữ ký của bên ký kết chính.)
  • Danh từ (Người dùng ngôn ngữ ký hiệu):

    • The event provided an interpreter for signers in the audience. (Sự kiện đã bố trí một thông dịch viên cho những người dùng ngôn ngữ ký hiệu trong khán giả.)
    • She is a fluent signer and often volunteers at the deaf community center. ( ấy một người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu thành thạo thường tình nguyện tại trung tâm cộng đồng người khiếm thính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Original signer": Người đầu tiên, người gốc (trên một văn bản).

    • The original signer of the declaration is celebrated as a national hero. (Người đầu tiên của bản tuyên ngôn được tôn vinh như một anh hùng dân tộc.)
  • "Co-signer": Người đồng ký kết (thường để bảo lãnh).

    • He acted as a co-signer on his sister's loan application. (Anh ấy đóng vai trò người đồng ký kết trên đơn xin vay tiền của chị gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign (động từ): tên; ra hiệu.
  • Signature (danh từ): Chữ ký.
  • Sign language (danh từ): Ngôn ngữ ký hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Người ký kết: Người tên, bên .
  • Người dùng ngôn ngữ ký hiệu: Người biết ký hiệu, người giao tiếp bằng tay (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'signer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'signer')

signer

A signer uses hand gestures to communicate with a deaf friend.

danh từ
  1. người ký kết, bên ký kết