seillon

Học thuật
Thân thiện
seillon

Le fermier utilise un seillon pour transporter le lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chậu hứng rượu: Một dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại, thường hình dạng như cái , được đặt dưới vòi của thùng rượu để hứng rượu chảy ra.
    • chuyển sữa: Một loại thùng hoặc chuyên dụng, thường bằng kim loại, dùng để vận chuyển hoặc đựng sữa tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vigneron utilise un seillon pour recueillir le vin directement du fût. (Người trồng nho dùng một cái chậu hứng rượu để thu rượu trực tiếp từ thùng.)
    • Autrefois, le laitier transportait le lait dans un grand seillon en métal. (Ngày xưa, người giao sữa chuyên chở sữa trong một cái chuyển sữa lớn bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh truyền thống, liên quan đến nghề làm rượu vang hoặc chăn nuôi bò sữa. Trong ngôn ngữ hiện đại, có thể được thay thế bằng các từ chung hơn như (cái ) hoặc (vật đựng).
Biến thể từ gần giống
  • Seau (danh từ giống đực): Cái , thùng. Đây là từ phổ biến chung chung hơn.
  • Baquet (danh từ giống đực): Cái chậu, máng (thường bằng gỗ).
  • Cuve (danh từ giống cái): Bể, thùng lớn (thường dùng trong sản xuất rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vin: Récipient à vin (vật đựng rượu).
  • Pour le lait: Bidon à lait (can sữa), pot à lait (bình sữa).
Lưu ý
  • "Seillon"một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại mang đậm tính chất kỹ thuật hoặc địa phương, gắn liền với các hoạt động nông nghiệp hoặc thủ công truyền thống.
seillon

Le fermier utilise un seillon pour transporter le lait.

danh từ giống đực
  1. chậu hứng rượu
  2. chuyển sữa