saloon
/sə'lu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán rượu: Một nơi công cộng để uống rượu và gặp gỡ, thường có quầy bar dài và bàn ghế.
- Sòng bạc: Một cơ sở nơi mọi người có thể tham gia các trò chơi đánh bạc như bài, roulette.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les cow-boys entrèrent dans le saloon pour boire un verre. (Những tay cao bồi bước vào quán rượu để uống một ly.)
- Il a perdu beaucoup d'argent au saloon. (Anh ấy đã thua rất nhiều tiền ở sòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saloon de coiffure": Tiệm cắt tóc (cách dùng cổ điển, hiện nay ít phổ biến hơn "salon de coiffure").
- Il est allé au saloon de coiffure pour se faire couper les cheveux. (Anh ấy đã đến tiệm cắt tóc để cắt tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Salon (danh từ giống đực): Phòng khách, phòng lớn; hội chợ triển lãm; tiệm (cắt tóc, làm đẹp). (Lưu ý: "salon" và "saloon" là hai từ khác nhau, dù có liên quan về nguồn gốc.)
- Bar (danh từ giống đực): Quầy bar, quán rượu.
- Casino (danh từ giống đực): Sòng bạc, casino.
Từ đồng nghĩa
- Pour "quán rượu": Bar, pub, estaminet, débit de boissons.
- Pour "sòng bạc": Casino, tripot, maison de jeu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "saloon" trong tiếng Pháp thường gợi liên tưởng mạnh mẽ đến bối cảnh miền Tây nước Mỹ (Far West) khi nói về quán rượu.
- Nghĩa "sòng bạc" cũng thường được đặt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể. Trong ngôn ngữ hiện đại, "casino" là từ phổ biến hơn để chỉ sòng bạc hợp pháp, quy mô lớn.