sillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường cày, rãnh cày: Vết lõm dài trên mặt đất được tạo ra bởi lưỡi cày.
- Vệt, đường: Một đường dài, hẹp có thể nhìn thấy được, tương tự như đường cày.
- (Giải phẫu) Rãnh: Đường rãnh tự nhiên, nông trên bề mặt của một cơ quan trong cơ thể.
- (Số nhiều) Vết nhăn: Những đường lõm, nếp gấp trên da, đặc biệt là trên mặt.
- (Số nhiều, văn học) Đồng ruộng: Cánh đồng được canh tác, biểu tượng cho công việc nông nghiệp hoặc đất đai quê hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tracteur a creusé un profond sillon dans la terre. (Chiếc máy kéo đã cày một đường cày sâu trong đất.)
- On voyait le sillon lumineux du bateau sur l'eau calme. (Người ta có thể thấy vệt sáng của con tàu trên mặt nước phẳng lặng.)
- Le sillon naso-génien est un trait du visage. (Rãnh mũi má là một nét trên khuôn mặt.)
- Les sillons sur son front racontaient une vie de labeur. (Những vết nhăn trên trán ông kể về một cuộc đời lao động vất vả.)
- Les poètes chantent souvent la beauté de nos sillons. (Các nhà thơ thường ca ngợi vẻ đẹp của những cánh đồng quê hương chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Creuser son sillon" / "Faire son sillon": (Thành ngữ) Kiên trì theo đuổi công việc, sự nghiệp của mình một cách bền bỉ và đều đặn, giống như người nông dân cày một luống cày thẳng tắp.
- Malgré les difficultés, l'artiste continue de creuser son sillon. (Bất chấp những khó khăn, người nghệ sĩ vẫn tiếp tục kiên trì theo đuổi con đường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sillonner (động từ): Cày thành luống; để lại những vệt dài, rạch những đường dài (trên một bề mặt).
- Les rides sillonnent son visage. (Các nếp nhăn rạch thành những đường trên khuôn mặt bà.)
- Des sentiers sillonnent la forêt. (Những con đường mòn chạy dọc khắp khu rừng.)
Sillonné, e (tính từ): Có những đường rãnh, bị cày xới.
- Une terre sillonnée par les engins agricoles. (Một mảnh đất bị cày xới bởi các máy móc nông nghiệp.)
- Un front sillonné de rides. (Một vầng trán chằng chịt những nếp nhăn.)
Từ đồng nghĩa
- Rayon (danh từ): Tia, vệt (ánh sáng).
- Ride (danh từ): Vết nhăn.
- Rainure (danh từ): Rãnh, đường rãnh (kỹ thuật).
- Sillon cérébral (danh từ): Rãnh não (trong giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
- "Défendre nos sillons": (Văn học) Bảo vệ đồng ruộng, bảo vệ quê hương, đất đai của chúng ta.
- Les soldats sont partis défendre nos sillons. (Những người lính đã ra đi để bảo vệ quê hương, đồng ruộng của chúng ta.)
danh từ giống đực
- đường cày, rãnh cày
- vệt, đường
- Sillon de feu tracé par une fuséevệt lửa của tên lửa
- (giải phẫu) rãnh
- Sillon lacrymalrãnh lệ
- (số nhiều) vết nhăn
- Les sillons sur le frontnhững vết nhăn trên trán
- (số nhiều) (văn học) đồng ruộng
- Défendre nos sillonsbảo vệ đồng ruộng của chúng ta
- Creuser son sillon; faire son sillonkiên trì trong sự nghiệp của mình