salon
/'sælʤ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng khách: Một căn phòng trong nhà dùng để tiếp đón khách.
- Phòng, gian hàng: Một không gian được sử dụng cho một mục đích kinh doanh hoặc dịch vụ cụ thể.
- Phòng triển lãm; cuộc triển lãm: Một không gian trưng bày tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm, hoặc sự kiện triển lãm đó.
- (Sử học) Phòng tiếp khách (của giới văn nghệ sĩ, trí thức): Trong lịch sử, chỉ những buổi tụ họp xã hội và trí thức thường được tổ chức tại tư gia của giới thượng lưu.
- Xã hội thượng lưu (thường tụ họp ở các phòng tiếp): Chỉ giới thượng lưu, văn nghệ sĩ thường xuyên lui tới các buổi tụ họp trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons discuté dans le salon. (Chúng tôi đã trò chuyện trong phòng khách.)
- Elle a rendez-vous au salon de coiffure. (Cô ấy có hẹn ở tiệm cắt tóc.)
- Le Salon du livre a lieu ce week-end. (Triển lãm sách diễn ra vào cuối tuần này.)
- Au XVIIIe siècle, les salons littéraires étaient très influents. (Vào thế kỷ 18, các phòng tiếp văn học có ảnh hưởng rất lớn.)
- Il connaît bien les usages des salons parisiens. (Anh ấy hiểu rõ các tập quán của giới thượng lưu Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir salon": tổ chức tiếp khách (theo kiểu trang trọng, thường có đàm luận).
- La marquise tenait salon tous les jeudis. (Bà hầu tước tiếp khách vào mỗi thứ Năm.)
"faire salon": (cách nói cũ) tham dự các buổi tiếp khách, giao lưu trong xã hội thượng lưu.
- Elle aimait faire salon et rencontrer des artistes. (Bà ấy thích lui tới các phòng tiếp và gặp gỡ các nghệ sĩ.)
Biến thể và từ liên quan
- Salonard (danh từ, thông tục, thường mang nghĩa chế giễu): Người thường xuyên lui tới các buổi tiếp tụ họp thượng lưu.
- Salonnard (danh từ, thông tục, thường mang nghĩa chế giễu): Người thường xuyên lui tới các buổi tiếp tụ họp thượng lưu.
- Salonique (tính từ, cũ): Thuộc về phòng khách, có tính chất xã giao trang trọng.
- Salon de beauté (cụm danh từ): Thẩm mỹ viện.
- Salon de thé (cụm danh từ): Tiệm trà, quán trà.
Từ đồng nghĩa
- Séjour (danh từ giống đực): Phòng khách (nghĩa phòng trong nhà).
- Hall d'exposition (cụm danh từ giống đực): Gian triển lãm.
- Vernissage (danh từ giống đực): Buổi khai mạc triển lãm (thường là hội họa).
- Monde (danh từ giống đực, theo ngữ cảnh): Giới, xã hội (thượng lưu).
Thành ngữ liên quan
- "C'est du salon!": (cách nói cũ, mỉa mai) Điều đó thật là màu mè, hình thức, chỉ để trang trí cho đẹp (ám chỉ thứ gì đó thiếu thực chất).
- Ses compliments? C'est du salon! (Những lời khen của anh ta à? Chỉ là hình thức thôi!)
danh từ giống đực
- phòng khách
- phòng
- Salon de coiffurephòng cắt tóc
- Salon de théphòng trà
- (Salon) phòng triển lãm; cuộc triển lãm
- Salon de peinturephòng triển lãm hội họa
- Salon de l'automobilecuộc triển lãm ô tô
- (sử học) phòng tiếp (các nhà văn nghệ)
- Le salon de Mme Récamierphòng tiếp của bà Rê-ca-mi-ê
- xã hội thượng lưu (thường tụ họp ở các phòng tiếp)
- Fréquenter les salonsnăng giao lưu với xã hội thượng lưu