seisin
/'si:zin/ Cách viết khác : (seisin) /'si:zin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền sở hữu đất vĩnh viễn: Trong luật pháp, đặc biệt là luật phong kiến Anh, "seisin" chỉ quyền sở hữu hợp pháp và thực tế đối với một bất động sản, đặc biệt là đất đai, một cách vĩnh viễn hoặc theo hình thức thừa kế.
- Sự nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn: Hành động hoặc nghi thức chính thức để tiếp nhận quyền sở hữu và chiếm hữu thực tế một mảnh đất.
- Đất sở hữu vĩnh viễn: Bản thân mảnh đất được sở hữu theo hình thức này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lord transferred seisin of the manor to his eldest son. (Lãnh chúa chuyển giao quyền sở hữu trang viên cho con trai trưởng của mình.)
- The ceremony of livery of seisin was used to transfer property. (Nghi thức trao quyền sở hữu đất đã được sử dụng để chuyển nhượng tài sản.)
- He held the land in freehold seisin. (Ông ấy nắm giữ mảnh đất với quyền sở hữu vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Livery of seisin": Một nghi thức pháp lý cổ, thường mang tính biểu tượng (như trao một nắm đất hoặc một cành cây), để chuyển giao quyền sở hữu và sự chiếm hữu thực tế một bất động sản từ người này sang người khác.
- The transfer was completed by livery of seisin. (Việc chuyển nhượng đã được hoàn tất bằng nghi thức trao quyền sở hữu.)
"To be seised of": Là một cụm động từ pháp lý có nghĩa là đang nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp (đối với đất đai).
- The knight was seised of a large estate. (Hiệp sĩ đang nắm quyền sở hữu một điền trang rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Seise (Động từ, Anh-Anh) / Seize (Động từ, thông thường): Nắm lấy, chiếm giữ. Trong ngữ cảnh pháp lý cổ, "to seise" có nghĩa là đặt ai đó vào tình trạng nắm giữ quyền sở hữu đất đai.
- Seised (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được trao quyền sở hữu.
- Disseisin (Danh từ): Hành động tước đoạt trái phép quyền sở hữu và sự chiếm hữu đất đai của một người.
Từ đồng nghĩa
- Possession (n): Sự sở hữu, chiếm hữu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong luật đất đai cổ).
- Freehold (n): Quyền sở hữu vĩnh viễn (một khái niệm pháp lý hiện đại hơn, kế thừa từ "seisin").
- Tenure (n): Quyền sở hữu, quyền sử dụng đất (theo một điều kiện nào đó).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Seisin" là một thuật ngữ pháp lý lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh luật phong kiến Anh và lịch sử pháp luật. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại thông thường.
- Sự khác biệt: "Seisin" nhấn mạnh đến cả quyền sở hữu pháp lý lẫn sự chiếm hữu thực tế trên đất, không chỉ đơn thuần là quyền sở hữu trên giấy tờ.
danh từ
- (pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh viễn
- sự nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn
- đất sở hữu vĩnh viễn