self-seeking
/self-seeking/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự tư tự lợi: Chỉ quan tâm đến lợi ích, sự thăng tiến hoặc thành công của bản thân mà không quan tâm đến người khác.
- Danh từ:
- Sự tự tư tự lợi: Hành động hoặc thái độ chỉ nhằm mục đích theo đuổi lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was accused of having self-seeking motives. (Anh ta bị buộc tội có động cơ tự tư tự lợi.)
- The politician's self-seeking behavior damaged his reputation. (Hành động tự tư tự lợi của chính trị gia đã làm tổn hại danh tiếng của ông ta.)
- Danh từ:
- His actions were driven by pure self-seeking. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sự tự tư tự lợi thuần túy.)
- In that company, self-seeking is often rewarded. (Ở công ty đó, sự tự tư tự lợi thường được khen thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blatant self-seeking": Sự tự tư tự lợi trắng trợn, không che giấu.
- The corruption scandal revealed a culture of blatant self-seeking. (Vụ bê bối tham nhũng đã tiết lộ một văn hóa tự tư tự lợi trắng trợn.)
- "Motivated by self-seeking": Được thúc đẩy bởi lòng tự tư tự lợi.
- Her offer to help was not motivated by self-seeking. (Lời đề nghị giúp đỡ của cô ấy không được thúc đẩy bởi lòng tự tư tự lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-seeker (danh từ): Người tự tư tự lợi, kẻ chỉ biết lo cho bản thân.
- He is seen as a self-seeker who will do anything to get ahead. (Anh ta bị xem là một kẻ tự tư tự lợi, người sẽ làm mọi thứ để thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Selfish (ích kỷ), self-interested (vị kỷ), egocentric (tự cho mình là trung tâm).
- Danh từ: Self-interest (tư lợi), egoism (chủ nghĩa vị kỷ).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Selfless (vị tha), altruistic (vị tha), unselfish (không ích kỷ).
- Danh từ: Selflessness (lòng vị tha), altruism (chủ nghĩa vị tha).
danh từ
- sự tự tư tự lợi
tính từ
- tự tư tự lợi