selloff
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bán tháo: "selloff" là hành động bán một số lượng lớn tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, hoặc hàng hóa) với giá thấp, thường nhằm mục đích thanh lý chúng thay vì giao dịch thông thường. Điều này thường xảy ra trong bối cảnh thị trường suy giảm hoặc khủng hoảng tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt bán tháo lớn sau báo cáo lợi nhuận kém của công ty.)
- (Các nhà đầu tư hoảng loạn và gây ra một đợt bán tháo trên thị trường trái phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger a selloff": gây ra một đợt bán tháo.
- Negative news about the economy can trigger a selloff in commodities. (Tin tức tiêu cực về nền kinh tế có thể gây ra một đợt bán tháo hàng hóa.)
"a selloff in [market]": một đợt bán tháo trong [thị trường nào đó].
- There was a sharp selloff in the tech sector last week. (Đã có một đợt bán tháo mạnh trong lĩnh vực công nghệ vào tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sell-off (cách viết khác): Cùng nghĩa với "selloff".
- Fire sale (n): bán phá giá, thường là để giải quyết hàng tồn kho hoặc tài sản khẩn cấp, nhưng không nhất thiết phải là số lượng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Liquidation: sự thanh lý tài sản.
- The liquidation of assets led to a selloff. (Việc thanh lý tài sản dẫn đến một đợt bán tháo.)
- Dumping: bán phá giá (thường mang tính cạnh tranh không lành mạnh).
- The company was accused of dumping products in foreign markets. (Công ty bị cáo buộc bán phá giá sản phẩm ở thị trường nước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell off: bán hết, thanh lý (động từ).
- They decided to sell off their shares before the market crashed. (Họ quyết định bán hết cổ phiếu trước khi thị trường sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
- "A fire sale": bán phá giá (thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp).
- The store had a fire sale to clear out old inventory. (Cửa hàng đã tổ chức bán phá giá để dọn sạch hàng tồn kho cũ.)