sallow

/'sælou/
danh từ
  1. cây liễu bụi
  2. gỗ liễu bụi
  3. cành liễu bụi
  4. màu tái, màu tái xám
tính từ
  1. vàng bủng (màu da)
ngoại động từ
  1. làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám
nội động từ
  1. tái, tái xám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sallow"

sallow
Her face looked sallow after the long illness.