sallow

/'sælou/
Học thuật
Thân thiện
sallow

Her face looked sallow after the long illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vàng bủng, tái xám (màu da): Chỉ màu da không khỏe mạnh, sắc vàng nhợt hoặc xám xịt, thường do ốm yếu, mệt mỏi hoặc thiếu sức sống.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm (da) tái đi, làm (da) màu vàng bủng: Hành động khiến cho làn da của ai đó trở nên tái xám, mất đi vẻ hồng hào khỏe mạnh.
  3. Nội động từ:

    • Trở nên tái, trở nên vàng bủng: Trạng thái da mặt tự trở nên tái xám, nhợt nhạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After weeks of illness, his face looked pale and sallow. (Sau nhiều tuần ốm, mặt anh ấy trông nhợt nhạt vàng bủng.)
    • The dim light made her complexion appear sallow. (Ánh sáng mờ làm nước da ấy trông tái xám.)
  • Ngoại động từ:

    • Years of hardship had sallowed his skin. (Nhiều năm vất vả đã làm cho da anh ta tái xám đi.)
    • The fever sallowed her cheeks. (Cơn sốt làm đôi ấy tái nhợt.)
  • Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Her face sallowed with fear. (Mặt ấy tái đi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sallow complexion": nước da tái xám, vàng bủng. Đây cách diễn đạt phổ biến để mô tả tình trạng da.
    • He was a thin man with a sallow complexion. (Anh ta một người đàn ông gầy gò với một làn da tái xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Sallowness (danh từ): tình trạng da tái xám, vàng bủng.
    • The sallowness of his skin was a sign of poor health. (Tình trạng da tái xám của anh ta dấu hiệu của sức khỏe kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (mô tả da):
    • Pallid: tái nhợt, xanh xao.
    • Wan: xanh xao, yếu ớt.
    • Pastry-faced: khuôn mặt trắng bệch như bột.
Lưu ý
  • Từ sallow chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả màu da không khỏe mạnh. Cách dùng như động từ ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Sallow khác với pale. Pale có thể chỉ sự nhợt nhạt nói chung (có thể do sợ hãi, sốc), trong khi sallow thường gắn với vẻ ốm yếu, thiếu sức sống lâu dài sắc vàng hoặc xám.
sallow

Her face looked sallow after the long illness.

danh từ
  1. cây liễu bụi
  2. gỗ liễu bụi
  3. cành liễu bụi
  4. màu tái, màu tái xám
tính từ
  1. vàng bủng (màu da)
ngoại động từ
  1. làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám
nội động từ
  1. tái, tái xám

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sallow"