selva

selva

The explorers trek through the dense selva.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rừng mưa nhiệt đới: "selva" chỉ một khu rừng mưa nhiệt đới, thường vùng rừng rậm ẩm ướtcác khu vực xích đạo.

dụ sử dụng
  • (Lưu vực sông Amazon nơi một khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.)
  • (Nhiều loài độc đáo sống trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "selva tropical": rừng mưa nhiệt đới, cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, được vay mượn sang tiếng Anh.
    • The selva tropical of Southeast Asia is under threat. (Rừng mưa nhiệt đớiĐông Nam Á đang bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Selva (cũng từ gốc Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha): không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh địa hoặc sinh thái.
Từ đồng nghĩa
  • Rainforest: rừng mưa nhiệt đới, từ phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Jungle: rừng rậm (thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả rừng mưa rừng thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "selva", đây danh từ chỉ địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "selva", do từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa .