send word
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Gửi tin nhắn, báo tin, thông báo – hành động truyền đạt thông tin hoặc tin tức cho ai đó, thường là qua một người trung gian hoặc phương tiện liên lạc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ gửi tin cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
- (Cô ấy đã báo tin rằng cô ấy sẽ đến muộn cuộc họp.)
- (Vị tướng đã gửi lệnh cho quân lính chuẩn bị chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Send word ahead": gửi tin báo trước.
- The scouts sent word ahead of the enemy's approach. (Các trinh sát đã gửi tin báo trước về sự tiếp cận của kẻ thù.)
"Send word back": gửi tin trả lời hoặc phản hồi.
- He sent word back that he agreed with the proposal. (Anh ấy đã gửi tin trả lời rằng anh ấy đồng ý với đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Word (danh từ): tin tức, thông tin.
- Word has it that the company is merging. (Có tin đồn rằng công ty đang sáp nhập.)
- Send (động từ): gửi.
- Please send the letter by mail. (Vui lòng gửi thư qua đường bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
- Inform: thông báo, cho biết.
- The manager informed the staff of the changes. (Người quản lý đã thông báo cho nhân viên về những thay đổi.)
- Notify: thông báo chính thức.
- The school notified parents about the holiday schedule. (Nhà trường đã thông báo cho phụ huynh về lịch nghỉ lễ.)
- Advise: khuyên bảo hoặc thông báo (thường mang tính trang trọng).
- I advised him that the rent was due. (Tôi đã báo cho anh ấy rằng tiền thuê nhà đã đến hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Send word around: lan truyền tin tức.
- They sent word around the village about the festival. (Họ đã lan truyền tin tức về lễ hội khắp làng.)
- Get word: nhận được tin tức.
- Did you get word about the meeting? (Bạn có nhận được tin về cuộc họp không?)