sensibility

/,sensi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
sensibility

A person's sensibility to light makes them squint in bright sunshine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng cảm nhận, tri giác: Khả năng nhận thức hoặc phản ứng với các kích thích vật hoặc cảm xúc.
    • Tính nhạy cảm, sự tinh tế trong cảm xúc: Đặc điểm của một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, nghệ thuật hoặc các tình huống đạo đức; sự tinh tế trong thưởng thức.
    • Sự nhạy cảm (thường dùng số nhiều): Những cảm xúc, phản ứng tinh tế phức tạp của một người.
    • Độ nhạy (kỹ thuật, ít dùng): Mức độ phản ứng chính xác của một dụng cụ khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel explores the sensibility of a young artist in Paris. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tâm hồn nhạy cảm của một nghệ sĩ trẻ ở Paris.)
    • Her sensibility to injustice made her a passionate activist. (Sự nhạy cảm của ấy trước bất công đã biến thành một nhà hoạt động đầy nhiệt huyết.)
    • The device has a high sensibility, detecting even the slightest changes. (Thiết bị độ nhạy cao, phát hiện cả những thay đổi nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral sensibility": sự nhạy cảm về mặt đạo đức.

    • He argued that a moral sensibility is essential for good leadership. (Ông ấy lập luận rằng sự nhạy cảm về đạo đức điều cần thiết cho một nhà lãnh đạo tốt.)
  • "Aesthetic sensibility": sự nhạy cảm/năng lực thẩm mỹ.

    • The designer's aesthetic sensibility is evident in every detail of the room. (Năng lực thẩm mỹ của nhà thiết kế thể hiện trong từng chi tiết của căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensible (adj): óc phán đoán, hợp ; () khả năng cảm nhận.

    • She gave me some sensible advice. ( ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hợp .)
  • Sensitive (adj): nhạy cảm, dễ bị tổn thương; nhạy (với ánh sáng, nhiệt độ...).

    • He is very sensitive to criticism. (Anh ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)
  • Sensate (adj): (thuộc về) cảm giác, khả năng cảm nhận.

Từ đồng nghĩa
  • Sensitivity: sự nhạy cảm, độ nhạy.
  • Perceptiveness: tính sâu sắc, khả năng nhận thức tinh tế.
  • Receptivity: tính dễ tiếp thu, khả năng tiếp nhận.
Từ trái nghĩa
  • Insensibility: sựcảm, sự không nhạy cảm.
  • Callousness: sự chai sạn, sựtâm.
  • Obtuseness: sự đần độn, sự thiếu nhạy bén.
Thành ngữ liên quan
  • "To offend someone's sensibility": làm tổn thương/ xúc phạm đến sự nhạy cảm của ai.
    • The graphic violence in the film offended her sensibility. (Cảnh bạo lực hình ảnh trong phim đã làm tổn thương sự nhạy cảm của ấy.)
sensibility

A person's sensibility to light makes them squint in bright sunshine.

danh từ
  1. tri giác, cảm giác
  2. tính đa cảm, tính dễ cảm
  3. (số nhiều) sự nhạy cảm
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhạy, độ nhạy (của dụng cụ khoa học)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sensibility"

Từ có nhắc đến "sensibility"