sensitiveness
/'sensitivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nhạy cảm, sự dễ cảm thụ: Chỉ khả năng nhận thức, cảm nhận hoặc phản ứng nhanh chóng và mạnh mẽ trước các tác động từ bên ngoài, như cảm xúc, môi trường xã hội, hoặc các kích thích vật lý.
- Tính dễ bị tổn thương (về mặt cảm xúc): Trạng thái dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương bởi lời nói, hành động hoặc thái độ của người khác.
- Độ nhạy (về mặt vật lý hoặc kỹ thuật): Khả năng của một thiết bị, cơ quan cảm giác hoặc hệ thống trong việc ghi nhận hoặc phản ứng với những thay đổi rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her sensitiveness to criticism made her reluctant to share her work. (Sự nhạy cảm của cô ấy với lời chỉ trích khiến cô ngần ngại chia sẻ tác phẩm của mình.)
- The sensitiveness of this microphone allows it to pick up even a whisper. (Độ nhạy của chiếc micro này cho phép nó thu được cả tiếng thì thầm.)
- We must handle the issue with great sensitiveness to people's feelings. (Chúng ta phải xử lý vấn đề với sự nhạy cảm rất lớn đối với cảm xúc của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sensitiveness to light/sound": Sự nhạy cảm với ánh sáng/âm thanh.
- After the concussion, he experienced increased sensitiveness to sound. (Sau chấn động, anh ấy trải qua sự nhạy cảm với âm thanh gia tăng.)
"Artistic sensitiveness": Sự nhạy cảm nghệ thuật.
- The poet's work reflects a deep artistic sensitiveness. (Tác phẩm của nhà thơ phản ánh một sự nhạy cảm nghệ thuật sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Sensitive (adj): nhạy cảm, dễ cảm nhận.
- She is very sensitive to the needs of others. (Cô ấy rất nhạy cảm với nhu cầu của người khác.)
Sensitivity (n): (thường dùng hơn) độ nhạy, tính nhạy cảm (có thể dùng thay thế cho "sensitiveness" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt về kỹ thuật và khoa học).
- The device's sensitivity is adjustable. (Độ nhạy của thiết bị có thể điều chỉnh được.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptibility: tính dễ bị ảnh hưởng, tính cảm thụ.
- Receptiveness: tính dễ tiếp thu, tính cởi mở.
- Responsiveness: khả năng phản ứng nhanh.
Từ trái nghĩa
- Insensitiveness: sự vô cảm, sự thiếu nhạy cảm.
- Callousness: sự chai sạn, sự nhẫn tâm.
- Imperviousness: tính không bị ảnh hưởng.
danh từ
- tính có cảm giác; sự dễ cảm; sự nhạy cảm
- tính nhạy