sentimental

/,senti'mentl/
Học thuật
Thân thiện
sentimental

Une jeune fille sentimentale garde précieusement une lettre ancienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy tình cảm, giàu tình cảm: Chỉ sự thể hiện hoặc chứa đựng nhiều cảm xúc, đặc biệtnhững cảm xúc dịu dàng, lãng mạn hoặc gợi nhớ.
    • Đa cảm, dễ xúc động: Chỉ tính cách của một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, dễ rung động, dễ khóc hoặc dễ bị lay động bởi những chuyện tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un film très sentimental. (Đómột bộ phim rất đầy tình cảm / đa cảm.)
    • Elle est devenue sentimentale en écoutant cette vieille chanson. ( ấy trở nên đa cảm/xúc động khi nghe bản nhạc đó.)
    • Il a un côté sentimental qu'il cache souvent. (Anh ấy có một khía cạnh đa cảm anh thường giấu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un sentimentalisme...": tính đa cảmmức độ nào đó.

    • Son roman est d'un sentimentalisme un peu naïf. (Cuốn tiểu thuyết của ông ấy tính đa cảm hơi ngây thơ.)
  • "Faire appel au sentimental": Kêu gọi, khơi gợi đến tình cảm.

    • Son discours fait appel au sentimental plutôt qu'à la raison. (Bài diễn văn của ông ta kêu gọi đến tình cảm hơn làtrí.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimentalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa đa cảm, khuynh hướng quá đề cao tình cảm.

    • Il faut éviter le sentimentalisme dans cette analyse. (Cần tránh chủ nghĩa đa cảm trong phân tích này.)
  • Sentimentalité (danh từ giống cái): Tính đa cảm, trạng thái dễ xúc động.

    • La sentimentalité de ses poèmes plaît aux jeunes. (Tính đa cảm trong các bài thơ của anh ấy được giới trẻ yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Émotif/Émotive: Dễ xúc động, dễ bị kích động về mặt tình cảm.
  • Sensible: Nhạy cảm, dễ cảm thông, dễ bị ảnh hưởng.
  • Nostalgique: Hoài niệm, gợi nhớ (thiên về nỗi nhớ quá khứ).
Từ trái nghĩa
  • Froid: Lạnh lùng, cảm.
  • Insensible: Vô tình, không nhạy cảm.
  • Rationnel/Rationnelle: Thuầntrí, hợp lý.
Các cụm từ liên quan
  • Valeur sentimentale: Giá trị tình cảm.

    • Cet objet n'a aucune valeur marchande, mais une grande valeur sentimentale. (Món đồ này không giá trị thương mại, nhưng giá trị tình cảm lớn.)
  • Attachement sentimental: Sự gắn bó, ràng buộc về mặt tình cảm.

    • Il a un attachement sentimental à cette maison de famille. (Anh ấy có một sự gắn bó tình cảm với ngôi nhà gia đình này.)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer sur la corde sentimentale: Chơi trên dây tình cảm (khơi gợi, lợi dụng tình cảm của ai đó để đạt mục đích).
    • Le politicien a joué sur la corde sentimentale pour gagner des voix. (Chính trị gia đó đã khơi gợi tình cảm để giành phiếu bầu.)
sentimental

Une jeune fille sentimentale garde précieusement une lettre ancienne.

tính từ
  1. (đầy) tình cảm
    • Discours sentimental
      diễn văn đầy tình cảm
  2. đa cảm
    • Jeune fille sentimentale
      thiếu nữ đa cảm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sentimental"