sequestra

/si'kewstrəm/
Học thuật
Thân thiện
sequestra

A doctor examines an X-ray showing sequestra in a patient's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh xương mục: Trong y học, "sequestra" (số nhiều của "sequestrum") chỉ một hoặc nhiều mảnh xương đã chết, tách ra khỏi phần xương lành mạnh xung quanh do quá trình nhiễm trùng hoặc hoại tử (chết ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The X-ray revealed several sequestra in the infected bone. (Phim X-quang cho thấy nhiều mảnh xương mục trong khúc xương bị nhiễm trùng.)
    • Surgical removal of the sequestra is often necessary to promote healing. (Việc phẫu thuật loại bỏ các mảnh xương mục thường cần thiết để thúc đẩy quá trình lành thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation of sequestra": sự hình thành các mảnh xương mục.
    • Chronic osteomyelitis can lead to the formation of sequestra. (Viêm tủy xương mãn tính có thể dẫn đến sự hình thành các mảnh xương mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequestrum (n, số ít): mảnh xương mục.

    • The surgeon removed the large sequestrum. (Bác sĩ phẫu thuật đã lấy ra mảnh xương mục lớn.)
  • Sequestration (n): sự tách ra, sự cô lập (trong y học, có thể chỉ quá trình hình thành sequestrum).

    • Bone sequestration is a serious complication. (Sự tách xương mục một biến chứng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Necrotic bone fragment: mảnh xương hoại tử.
  • Devitalized bone piece: mảnh xương mất sinh khí.
Lưu ý
  • "Sequestra" một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc phẫu thuật chỉnh hình. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
sequestra

A doctor examines an X-ray showing sequestra in a patient's leg.

danh từ, số nhiều sequestra
  1. (y học) mảnh xương mục (của một khúc xương)

Từ gần giống