sereness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự khô héo, tình trạng khô héo: "sereness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một vật (thường thực vật) bị khô, mất nước, trở nên úa tàn không còn sức sống.

dụ sử dụng
  • (Sự khô héo của những chiếc mùa thu làm khu vườn trông thê lương.)
  • (Nông dân lo lắng về sự khô héo của mùa màng sau nhiều tuần không mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of sereness": trạng thái khô héo, thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả thiên nhiên.
    • The desert's sereness is both harsh and beautiful. (Sự khô héo của sa mạc vừa khắc nghiệt vừa đẹp đẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sere (tính từ): khô héo, úa tàn.
    • The sere grass crackled underfoot. (Cỏ khô héo kêu lạo xạo dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Khô cằn: miêu tả tình trạng thiếu độ ẩm, thường dùng cho đất đai.
  • Héo úa: nhấn mạnh sự mất sức sống tươi tắn.
  • Khô héo: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, dùng cho thực vật hoặc da dẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "sereness" đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sereness". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh văn học hoặc khoa học về thực vật khí hậu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sereness
The old book's pages had a noticeable sereness to them.