sureness
/'ʃuənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chắc chắn, sự tin chắc: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn không nghi ngờ, tin tưởng vững vàng vào điều gì đó hoặc vào khả năng của chính mình.
- Sự vững vàng, sự ổn định: Đặc tính của một thứ gì đó đáng tin cậy, kiên định và không dao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her sureness in her decision impressed everyone. (Sự chắc chắn của cô ấy trong quyết định đã gây ấn tượng với mọi người.)
- The surgeon operated with great sureness of hand. (Bác sĩ phẫu thuật thao tác với sự vững vàng tuyệt vời của đôi tay.)
- He answered the question with complete sureness. (Anh ấy trả lời câu hỏi với sự tin chắc hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sureness of purpose": Sự chắc chắn về mục đích, sự kiên định theo đuổi một mục tiêu.
- The leader's sureness of purpose inspired the whole team. (Sự chắc chắn về mục đích của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho toàn đội.)
"With a sureness that...": Với một sự chắc chắn mà...
- She moved through the crowd with a sureness that came from years of experience. (Cô ấy di chuyển qua đám đông với một sự chắc chắn có được từ nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Sure (adj): Chắc chắn, tin tưởng.
- I am sure of the answer. (Tôi chắc chắn về câu trả lời.)
Surely (adv): Một cách chắc chắn, hẳn là.
- He will surely succeed. (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.)
Assurance (n): Sự đảm bảo, sự tự tin (nghĩa gần với "sureness").
- Certainty (n): Sự chắc chắn, điều chắc chắn.
- Confidence (n): Sự tự tin, lòng tin tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Certainty: Sự chắc chắn, điều không thể nghi ngờ.
- Confidence: Sự tự tin, lòng tin tưởng.
- Assurance: Sự quả quyết, sự đảm bảo.
- Conviction: Sự tin tưởng vững chắc, niềm xác tín.
- Steadiness: Sự vững vàng, sự ổn định.
Từ trái nghĩa
- Doubt: Sự nghi ngờ.
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
- Hesitation: Sự do dự, sự ngập ngừng.
- Insecurity: Sự bất an, thiếu tự tin.
Thành ngữ liên quan
(Lưu ý: "Sureness" ít khi xuất hiện trực tiếp trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ dưới đây thể hiện khái niệm tương tự về sự chắc chắn hoặc tự tin.) - To know for sure: Biết một cách chắc chắn. - I don't know for sure if he's coming. (Tôi không biết chắc liệu anh ấy có đến không.)
- To be sure of oneself: Tự tin vào bản thân.
- She is very sure of herself during presentations. (Cô ấy rất tự tin vào bản thân trong các buổi thuyết trình.)