serrate

/'serit/ Cách viết khác : (serrated) /se'reitid/
Học thuật
Thân thiện
serrate

The gardener uses a serrate knife to cut the thick bread.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • răng cưa: Dùng để mô tả mép hoặc cạnh của một vật các vết khía nhọn, nhô ra giống như răng của một lưỡi cưa, thường thấy cây, lưỡi dao, hoặc các vật thể khác.
    • khía hình răng: Chỉ đặc điểm bề mặt hoặc đường viền được tạo thành bởi một chuỗi các khía lõm nhô lên đều đặn.
  2. Động từ:

    • Làm cho răng cưa: Hành động tạo ra các khía hình răng cưa dọc theo mép của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The leaf has a serrate margin, which is common in many rose plants. (Chiếc mép răng cưa, đặc điểm phổ biếnnhiều loại cây hoa hồng.)
    • A serrate knife is more effective for cutting bread. (Một con dao răng cưa sẽ cắt bánh mì hiệu quả hơn.)
  • Động từ:

    • The craftsman used a special tool to serrate the edge of the metal sheet. (Người thợ đã dùng một dụng cụ đặc biệt để tạo răng cưa cho mép tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finely serrate": răng cưa nhỏ sát nhau.
    • The document described the leaf as having a finely serrate edge. (Tài liệu mô tả chiếc mép răng cưa nhỏ dày.)
  • "Coarsely serrate": răng cưa thô, to thưa.
    • In contrast, the oak leaf is often coarsely serrate. (Ngược lại, sồi thường răng cưa thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrated (tính từ): răng cưa. Đây dạng tính từ phổ biến hơn, thường dùng để mô tả đồ vật.
    • A serrated blade cuts through materials with a sawing motion. (Lưỡi răng cưa cắt xuyên vật liệu bằng chuyển động cưa.)
  • Serration (danh từ): Sự răng cưa; đường răng cưa; một khía răng cưa riêng lẻ.
    • The serrations on the knife are very sharp. (Những răng cưa trên con dao rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Jagged: Lởm chởm, mép gồ ghề sắc (nhấn mạnh sự không đều hơn hình dạng răng cưa đều đặn).
    • Toothed: răng, khía (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ hình răng cưa).
  • Động từ:
    • Notch: Khía, tạo vết khía (thường một vài vết, không nhất thiết thành một dãy đều).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Smooth: Nhẵn, trơn tru.
    • Entire: Nguyên vẹn, không khía răng (thường dùng trong mô tả thực vật học cho mép trơn).
serrate

The gardener uses a serrate knife to cut the thick bread.

tính từ
  1. (sinh vật học) răng cưa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "serrate"