set apart

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tách biệt, để riêng ra: "set apart" có nghĩa làm cho một người hoặc một vật trở nên khác biệt, riêng rẽ so với những người hoặc vật khác, thường một mục đích hoặc phẩm chất đặc biệt. - Dành riêng cho một mục đích cụ thể: "set apart" cũng được dùng để chỉ hành động chọn lựa ai đó hoặc thứ đó cho một nhiệm vụ, vai trò hoặc công việc đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Tài năng phi thường của anh ấy đã tách biệt anh ấy khỏi những người cùng trang lứa.)
  • (Giáo viên đã chọn riêng một vài học sinh để giúp đỡ dự án khoa học.)
  • (Ấn bản đặc biệt này được tách biệt bởi thiết kế bìa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set someone/something apart from someone/something": làm cho ai đó/cái đó khác biệt so với ai đó/cái đó.

    • Her dedication and hard work set her apart from the other candidates. (Sự cống hiến chăm chỉ của ấy khiến ấy khác biệt so với các ứng viên khác.)
  • "to be set apart for something": được dành riêng cho một mục đích nào đó.

    • This land is set apart for a public park. (Mảnh đất này được dành riêng cho một công viên công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Set apart (adj): (thường dùng trong văn viết) có nghĩa riêng biệt, khác thường.
    • The set apart design of the building drew everyone's attention. (Thiết kế riêng biệt của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinguish: làm cho khác biệt, phân biệt.
    • Her kindness distinguishes her from others. (Lòng tốt của ấy khiến ấy khác biệt với người khác.)
  • Separate: tách ra, chia ra.
    • We need to separate the recyclable materials from the trash. (Chúng ta cần tách các vật liệu có thể tái chế khỏi rác.)
  • Assign: giao phó, chỉ định.
    • The manager assigned him to lead the new project. (Quản lý đã giao cho anh ấy dẫn dắt dự án mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside: dành riêng, để dành (thường thời gian hoặc tiền bạc).

    • I try to set aside some time each day for reading. (Tôi cố gắng dành ra một ít thời gian mỗi ngày để đọc sách.)
  • Set apart from: tách biệt khỏi (mang tính so sánh).

    • What sets this product apart from its competitors is its durability. (Điều làm cho sản phẩm này khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh độ bền của .)
Thành ngữ liên quan
  • Set apart by nature: được sinh ra để khác biệt, tố chất đặc biệt tự nhiên.
    • He was set apart by nature to be a leader. (Anh ấy được sinh ra để trở thành một nhà lãnh đạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "set apart"