set piece

Định nghĩa

Danh từ: - Một mảnh phông cảnh sân khấu đứng độc lập: "set piece" chỉ một phần của bối cảnh sân khấu được thiết kế để đứng riêng lẻ, thường một cấu trúc hoặc vật thể trang trí phức tạp, tạo thành một phần quan trọng của khung cảnh. - Một tình huống hoặc sự kiện được dàn dựng cẩn thận: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "set piece" còn chỉ một phần của tác phẩm (như trong phim, kịch, thể thao) được lên kế hoạch chi tiết thực hiện như một màn trình diễn ấn tượng.

dụ sử dụng
  • Trên sân khấu:
    • The play's set piece of a medieval castle was beautifully crafted. (Mảnh phông cảnh lâu đài thời trung cổ của vở kịch được chế tác rất đẹp.)
  • Trong phim hoặc thể thao:
    • The final battle scene was a spectacular set piece. (Cảnh trận chiến cuối cùng một màn dàn dựng ngoạn mục.)
    • The team practiced their set piece for the free kick. (Đội bóng đã luyện tập tình huống dàn dựng của họ cho quả đá phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Set piece" trong thể thao: Chỉ các tình huống cố định như đá phạt, phạt góc, hoặc ném biên, nơi đội bóng chiến thuật đã được luyện tập trước.
    • Their set piece routine from the corner kick led to a goal. (Đội hình dàn dựng của họ từ quả phạt góc đã dẫn đến một bàn thắng.)
  • "Set piece" trong văn học hoặc nghệ thuật: Chỉ một đoạn hoặc cảnh được xây dựng công phu, thường cao trào của tác phẩm.
    • The novel's set piece describing the storm is unforgettable. (Đoạn dàn dựng miêu tả cơn bão trong tiểu thuyết thật khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Set-piece (adj): thuộc về hoặc liên quan đến một mảnh phông cảnh độc lập hoặc tình huống dàn dựng.
    • The set-piece design was praised by critics. (Thiết kế phông cảnh độc lập đã được các nhà phê bình khen ngợi.)
  • Set design (n): thiết kế bối cảnh tổng thể (không chỉ riêng mảnh phông độc lập).
Từ đồng nghĩa
  • Stage prop (n): đạo cụ sân khấu (thường nhỏ hơn không đứng độc lập như set piece).
  • Scene (n): cảnh (một phần của kịch bản, nhưng không nhất thiết dàn dựng riêng lẻ).
  • Tableau (n): bức tranh sống động (một cảnh tĩnh được dàn dựng, thường tính biểu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: dựng lên, sắp xếp (thường dùng để chỉ việc chuẩn bị một set piece).
    • They set up the set piece for the next scene. (Họ dựng mảnh phông cảnh cho cảnh tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • Part of the set piece: một phần của kế hoạch hoặc tình huống đã được dàn dựng.
    • His speech was just part of the set piece for the ceremony. (Bài phát biểu của anh ấy chỉ một phần của kế hoạch dàn dựng cho buổi lễ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

set piece
The stage crew carefully positions the large castle set piece.