setaria

Định nghĩa

Danh từ:
- Setaria (chi Cỏ đuôi chồn): Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ hàng năm hoặc lâu năm, thường mọccác vùng khí hậu ấm áp. Đặc điểm nhận dạng bông hoa hình đuôi chồn (bristlegrasses), lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Setaria một chi cỏ thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Nông dân thường coi Setaria cỏ dại trong ruộng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Setaria viridis": Loài cỏ đuôi chồn xanh, được dùng trong nghiên cứu sinh học phân tử làm mô hình thực vật.

    • Setaria viridis is a model organism for studying C4 photosynthesis. (Setaria viridis sinh vật mô hình để nghiên cứu quang hợp C4.)
  • "Setaria italica": Ý (foxtail millet), một loài được trồng làm lương thực.

    • Setaria italica is one of the oldest cultivated millets in Asia. (Setaria italica một trong những loại được trồng lâu đời nhấtchâu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Setaceous (tính từ): lông cứng, giống lông bàn chải.
    • The setaceous leaves of Setaria help in seed dispersal. ( lông cứng của Setaria giúp phát tán hạt giống.)
  • Setaria (số nhiều: ): dùng trong phân loại thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Bristlegrass: cỏ lông cứng (tên gọi chung trong tiếng Anh).
  • Foxtail grass: cỏ đuôi chồn (dựa trên hình dạng bông hoa).
Các cụm từ liên quan
  • Setaria weed: cỏ dại thuộc chi Setaria.
    • Setaria weed can reduce crop yields if not controlled. (Cỏ dại Setaria có thể làm giảm năng suất cây trồng nếu không được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

setaria
The gardener planted setaria along the sunny border of the path.