star

/stɑ:/
Học thuật
Thân thiện
star

A young astronomer looks through a telescope at a bright star in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sao, ngôi sao, tinh tú: Một thiên thể trên bầu trời đêm, thường một khối cầu khí nóng sáng do phản ứng nhiệt hạch, hoặc bất kỳ vật thể thiên văn nào trông giống một điểm sáng từ Trái Đất.
    • Ngôi sao, nghệ sĩ nổi tiếng: Một người rất nổi tiếng, đặc biệt diễn viên, ca sĩ hoặc vận động viên, thường nhân vật chính hoặc được quảng bá nhiều nhất.
    • Hình sao: Một hình học nhiều cánh hoặc điểm nhọn, thường được dùng làm biểu tượng.
    • Dấu sao (*): Một ký hiệu hình sao dùng trong in ấn hoặc viết để đánh dấu, chú thích.
    • Sao chiếu mệnh, vận mệnh: (Thường dùng số nhiều stars) Biểu tượng cho số phận hoặc vận may của một người, theo quan niệm chiêm tinh.
  2. Động từ:

    • Đóng vai chính: Đảm nhận vai trò chính, nổi bật nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình.
    • Được đánh dấu sao: Được ghi lại hoặc chú ý bằng một dấu sao (*).
    • Tỏa sáng, xuất sắc: Thể hiện rất xuất sắc, nổi bật hẳn so với những người khác trong một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We looked up at the bright stars in the night sky. (Chúng tôi ngước nhìn những ngôi sao sáng trên bầu trời đêm.)
    • She became a Hollywood star after her first movie. ( ấy trở thành một ngôi sao Hollywood sau bộ phim đầu tiên.)
    • There was a five-pointed star on the flag. ( một ngôi sao năm cánh trên lá cờ.)
    • Please put a star next to the important items. (Hãy đánh dấu sao bên cạnh những mục quan trọng.)
    • He believed his stars were aligned for success. (Anh ấy tin rằng vận sao của mình đã sắp xếp cho thành công.)
  • Động từ:

    • The famous actor will star in the new drama series. (Nam diễn viên nổi tiếng sẽ đóng vai chính trong loạt phim truyền hình mới.)
    • The teacher starred the correct answers on my test. (Giáo viên đã đánh dấu sao vào những câu trả lời đúng trong bài kiểm tra của tôi.)
    • She starred in her class as the top student. ( ấy đã tỏa sáng trong lớp với tư cách học sinh giỏi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see stars": (Thành ngữ) Cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, thường do bị đánh vào đầu hoặc choáng váng.

    • I hit my head on the door and saw stars for a moment. (Tôi đập đầu vào cửa thấy hoa mắt một lúc.)
  • "to thank one's lucky stars": (Thành ngữ) Cảm thấy rất may mắn, biết ơn số phận.

    • You should thank your lucky stars that you weren't hurt in the accident. (Cậu nên cảm tạ vận may đã không bị thương trong vụ tai nạn.)
  • "born under a lucky/unlucky star": Sinh ra dưới một ngôi sao may mắn/không may, chỉ số phận tốt hay xấu.

    • He seems to be born under a lucky star; everything goes his way. (Anh ta dường như sinh ra dưới một ngôi sao may mắn; mọi thứ đều thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stellar (adj): (Thuộc về) các ngôi sao; xuất sắc, tuyệt vời.

    • stellar performance (màn trình diễn xuất sắc)
  • Starry (adj): Đầy sao, lấp lánh như sao.

    • a starry night (một đêm đầy sao)
  • Starlet (n): Ngôi sao trẻ, mới nổi (thường trong ngành giải trí).

  • Superstar (n): Siêu sao, ngôi sao cực kỳ nổi tiếng. (Lưu ý: Đây một từ ghép).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghệ sĩ): Celebrity, superstar, icon.
  • Danh từ (thiên thể): Celestial body, heavenly body.
  • Động từ (đóng vai chính): Headline, feature.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Star in: Đóng vai chính trong.
    • She starred in three blockbuster movies last year. ( ấy đã đóng vai chính trong ba bộ phim bom tấn năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • A five-star performance/general/hotel: Màn trình diễn/tướng lĩnh/khách sạn năm sao, chỉ chất lượng cao nhất, xuất sắc nhất.
  • Reach for the stars: Vươn tới những điều cao cả, đặt mục tiêu rất cao.
    • My teacher always told me to reach for the stars. (Giáo viên của tôi luôn bảo tôi hãy vươn tới những điều cao cả.)
star

A young astronomer looks through a telescope at a bright star in the night sky.

danh từ
  1. sao, ngôi sao, tinh tú
    • fixed star
      định tinh
  2. vật hình sao
  3. (ngành in) dấu sao
  4. đốm trắngtrán ngựa
  5. nhân vật nổi tiếng, nghệ sĩ nổi tiếng, ngôi sao (điện ảnh...)
  6. sao chiếu mệnh, tướng tinh; ((thường) số nhiều) số mệnh, số phận
    • to be born under an unlucky star
      sinh vào giờ xấu

Idioms

  • one's bright particular star
    mục tiêu mình dốc toàn tâm toàn ý để thực hiện
  • to see stars
    nổ đom đóm mắt
ngoại động từ
  1. dán sao, trang trí bằng hình ngôi sao
  2. đánh dấu sao (vào một bản danh sách...)
  3. (diễn viên...) đóng vai chính
    • a film starring a famous actor
      một phim một diễn viên nổi tiếng đóng vai chính
nội động từ
  1. đóng vai chính
  2. trội hẳn, xuất sắc