stair
/steə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc thang: Một bậc riêng lẻ trong một cầu thang, là nơi để đặt chân khi lên xuống.
- (Số nhiều: stairs) Cầu thang: Một chuỗi các bậc thang nối liền các tầng nhà hoặc các độ cao khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số ít):
- She sat on the bottom stair to tie her shoelaces. (Cô ấy ngồi trên bậc thang dưới cùng để buộc dây giày.)
- Be careful, one stair is loose. (Cẩn thận, có một bậc thang bị lỏng.)
- Danh từ (số nhiều):
- He ran up the stairs to his bedroom. (Anh ấy chạy lên cầu thang để vào phòng ngủ.)
- The apartment is at the top of three flights of stairs. (Căn hộ nằm trên cùng của ba tầng cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- below stairs: (cụm từ cổ, mang tính lịch sử) dưới tầng hầm, chỉ khu vực dành cho người giúp việc trong các gia đình giàu có thời xưa, và theo nghĩa bóng là những câu chuyện, tin đồn trong giới người giúp việc.
- The gossip about the family was common below stairs. (Những lời đồn đại về gia đình đó là chuyện thường thấy trong giới người giúp việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Staircase / Stairway (n): Cầu thang (bao gồm cả các bậc thang, tay vịn, và kết cấu xung quanh).
- A spiral staircase leads to the tower. (Một cầu thang xoắn ốc dẫn lên tháp.)
- Stairwell (n): Giếng cầu thang, khoảng không gian thẳng đứng chứa cầu thang trong một tòa nhà.
- Upstairs (adv/adj/n): Ở trên gác, trên tầng.
- Downstairs (adv/adj/n): Ở dưới gác, dưới tầng.
Từ đồng nghĩa
- Step (n): Bậc thang (có thể dùng thay thế cho "stair" khi nói về một bậc riêng lẻ).
- Mind the step. (Cẩn thận bậc thang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "stair")
Thành ngữ liên quan
- A stairway to heaven: (nghĩa bóng, thường dùng trong văn hóa đại chúng) Con đường dẫn tới thiên đường, hạnh phúc tột đỉnh.
- At the top/bottom of the stairs: Ở đầu/ cuối cầu thang.
danh từ
- bậc thang
- (số nhiều) cầu thang ((cũng) flight of stairs; pair of stairs)
Idioms
- below stairsdưới hầm nhà (chỗ dành riêng cho những người giúp việc ở)