sutura
Danh từ: - Đường khớp bất động (đặc biệt giữa các xương sọ): "Sutura" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ một loại khớp xương đặc biệt, nơi các xương được nối với nhau bằng một lớp mô sợi mỏng, không cho phép cử động. Loại khớp này chủ yếu xuất hiện ở hộp sọ của người trưởng thành, giúp bảo vệ não bộ và tạo hình dạng cho đầu.
- (Đường khớp giữa hai xương đỉnh được gọi là đường khớp dọc.)
- (Ở trẻ sơ sinh, các đường khớp chưa hợp nhất hoàn toàn, cho phép não bộ phát triển.)
"Sutura cranii": đường khớp sọ, thuật ngữ chuyên ngành để chỉ tất cả các khớp bất động trong hộp sọ.
- The sutura cranii include the coronal, sagittal, and lambdoid sutures. (Các đường khớp sọ bao gồm đường khớp vành, đường khớp dọc và đường khớp lamda.)
"Sutura plana": khớp phẳng, một loại khớp bất động đơn giản, nơi các mép xương phẳng tiếp xúc nhau.
- The sutura plana is often found between the bones of the face. (Khớp phẳng thường được tìm thấy giữa các xương mặt.)
Suture (n): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong giải phẫu, "sutura" là thuật ngữ Latin chuyên ngành.
- The doctor examined the suture on the patient's skull. (Bác sĩ đã kiểm tra đường khớp trên hộp sọ của bệnh nhân.)
Sutural (adj): thuộc về đường khớp.
- Sutural growth is important for skull development. (Sự phát triển tại các đường khớp rất quan trọng cho sự phát triển của hộp sọ.)
- Khớp bất động: thuật ngữ mô tả chức năng của sutura.
- Đường nối xương sọ: cách diễn giải thông dụng trong y học.
Sutura coronalis: đường khớp vành, nối xương trán với xương đỉnh.
- The sutura coronalis is one of the major sutures of the skull. (Đường khớp vành là một trong những đường khớp chính của hộp sọ.)
Sutura sagittalis: đường khớp dọc, nối hai xương đỉnh.
- The sutura sagittalis runs along the midline of the skull. (Đường khớp dọc chạy dọc theo đường giữa của hộp sọ.)
- "Fused sutura": đường khớp đã hợp nhất, chỉ tình trạng các xương sọ đã liền lại hoàn toàn.
- In adults, the fused sutura create a solid skull structure. (Ở người trưởng thành, các đường khớp đã hợp nhất tạo nên cấu trúc hộp sọ vững chắc.)
Khám phá thêm