stare

/steə/
Học thuật
Thân thiện
stare

The students stared at the teacher with amazement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn chòng chọc: Một cái nhìn cố định, tập trung thường kéo dài vào một người hoặc vật.
  2. Động từ:

    • Nhìn chằm chằm, nhìn chòng chọc: Hành động nhìn cố định, tập trung thường lâu vào ai đó hoặc cái đó, thường thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên, thách thức hoặc thiếu lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave him a cold stare. ( ấy dành cho anh ta một cái nhìn chằm chằm lạnh lùng.)
    • I felt uncomfortable under his intense stare. (Tôi cảm thấy không thoải mái dưới ánh nhìn chòng chọc mãnh liệt của anh ta.)
  • Động từ:

    • It's rude to stare at people. (Nhìn chằm chằm vào người khác bất lịch sự.)
    • The child stared at the colorful toy in wonder. (Đứa trẻ nhìn chòng chọc vào món đồ chơi đầy màu sắc với vẻ ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare someone in the face":

    • Nhìn chằm chằm vào mặt ai: Hành động nhìn thẳng cố định vào mặt người khác.
      • He stared me in the face and told me the truth. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào mặt tôi nói sự thật.)
    • Rành rành, hiển nhiên (nghĩa bóng): Điều đó rất rõ ràng không thể phủ nhận.
      • The answer was staring us in the face all along. (Câu trả lời vốn đã rành rành trước mắt chúng ta.)
  • "to stare into space": Nhìn chằm chằm vào khoảng không, thường đang mơ mộng, suy tư hoặc không tập trung.

    • She just sat there, staring into space. ( ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vào khoảng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Staring (adj): Chói lọi, lòa mắt (thường dùng cho màu sắc, ánh sáng).
    • He was wearing a staring red tie. (Anh ta đeo một cái cà vạt màu đỏ chói.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaze (v): Nhìn chăm chú, thường thể hiện sự ngưỡng mộ, tò mò hoặc suy tư.
  • Gawk (v): Nhìn trân trối, há hốc mồm (thể hiện sự ngạc nhiên, thiếu tế nhị).
  • Glare (v): Nhìn trừng trừng, nhìn giận dữ hoặc đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stare down (hoặc stare out): Nhìn chằm chằm trả lại cho đến khi đối phương phải nhìn đi chỗ khác; làm ai đó mất tinh thần bằng ánh nhìn.
    • The two rivals tried to stare each other down. (Hai đối thủ cố gắng nhìn chằm chằm để đối phương phải cúi mặt.)
    • She stared him down until he apologized. ( ấy nhìn chằm chằm cho đến khi anh ta phải xin lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Stare reality in the face: Đối mặt với thực tế một cách dũng cảm, chấp nhận sự thật khó khăn.
    • It's time to stare reality in the face and make a decision. (Đã đến lúc dũng cảm đối mặt với thực tế đưa ra quyết định.)
stare

The students stared at the teacher with amazement.

danh từ
  1. sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm
  2. cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm
động từ
  1. nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm
    • to stare someone out of countenance
      nhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng
    • to stare someone in the face
      nhìn chằm chằm vào mặt ai
    • to stare at somebody
      nhìn ai chằm chằm
    • to stare someone into silence
      nhìn chằm chằm bắt ai phải im
  2. rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra
    • the facts stare us in the face
      sự thật đã rành rành trước mắt chúng ta
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dựng ngược, dựng đứng (tóc...)

Idioms

  • to stare down
    nhìn chằm chằm trả lại khiến cho (ai) phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stare"

Từ có nhắc đến "stare"