sixth

/siksθ/
tính từ
  1. thứ sáu
danh từ
  1. một phần sáu
  2. người thứ sáu; vật thứ sáu; ngày mồng sáu
    • March the sixth
      mồng 6 tháng 3
  3. lớp sáu
  4. (âm nhạc) quãng sáu; âm sáu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sixth"

Từ có nhắc đến "sixth"

sixth
The child is celebrating her sixth birthday with a party.