sexto
/'sekstou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khổ 6: Trong ngành in ấn và xuất bản, "sexto" là một thuật ngữ chỉ một khổ sách cụ thể, được tạo ra bằng cách gập một tờ giấy in thành sáu phần hoặc sáu tờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rare pamphlet was printed in sexto. (Tập sách nhỏ quý hiếm được in theo khổ 6.)
- Bibliographers often note when a book is a sexto. (Các nhà thư mục học thường ghi chú khi một cuốn sách là khổ 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sexto edition": ấn bản khổ 6.
- The library acquired a first edition in sexto. (Thư viện đã có được một ấn bản đầu tiên in khổ 6.)
Biến thể và từ gần giống
- Sextodecimo (n): khổ 16 (một khổ sách nhỏ hơn, gập thành 16 phần).
- Quarto (n): khổ 4.
- Octavo (n): khổ 8.
Từ đồng nghĩa
- Sixmo (n): (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) khổ 6.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thư mục học, in ấn cổ điển và sưu tầm sách. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.