sexualité

Học thuật
Thân thiện
sexualité

Une personne étudie la sexualité des papillons dans un livre de biologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giới tính: Thuộc tính sinh học phân biệt nam nữ, liên quan đến cấu tạo cơ thể chức năng sinh sản.
    • Bản năng giới tính: Toàn bộ những cảm xúc, hành vi, ham muốn biểu hiện liên quan đến đời sống tình dục của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éducation à la sexualité est importante pour les adolescents. (Giáo dục về giới tínhquan trọng đối với thanh thiếu niên.)
    • Il a écrit un livre sur la sexualité humaine. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về bản năng giới tính của con người.)
    • La sexualité est un aspect fondamental de la personnalité. (Bản năng giới tínhmột khía cạnh cơ bản của nhân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexualité infantile": Bản năng giới tínhtrẻ em (theo phân tâm học).

    • Freud a développé des théories sur la sexualité infantile. (Freud đã phát triển cácthuyết về bản năng giới tínhtrẻ em.)
  • "Orientation sexuelle": Xu hướng tính dục, chỉ việc một người bị thu hút về mặt tình cảm hoặc tình dục bởi người nào.

    • Le respect de l'orientation sexuelle de chacun est essentiel. (Tôn trọng xu hướng tính dục của mỗi ngườiđiều cốt yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexuel (adj): (thuộc về) giới tính, tình dục.

    • L'identité sexuelle (bản sắc giới tính).
  • Sexe (nm):

    • Giới tính (nam/nữ).
    • Bộ phận sinh dục.
Từ đồng nghĩa
  • Vie sexuelle: Đời sống tình dục.
  • Appétit sexuel: Ham muốn tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

sexualité

Une personne étudie la sexualité des papillons dans un livre de biologie.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) giới tính
  2. (sinh vật học) bản năng giới tính