sexualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giới tính: Thuộc tính sinh học phân biệt nam và nữ, liên quan đến cấu tạo cơ thể và chức năng sinh sản.
- Bản năng giới tính: Toàn bộ những cảm xúc, hành vi, ham muốn và biểu hiện liên quan đến đời sống tình dục của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éducation à la sexualité est importante pour les adolescents. (Giáo dục về giới tính là quan trọng đối với thanh thiếu niên.)
- Il a écrit un livre sur la sexualité humaine. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về bản năng giới tính của con người.)
- La sexualité est un aspect fondamental de la personnalité. (Bản năng giới tính là một khía cạnh cơ bản của nhân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sexualité infantile": Bản năng giới tính ở trẻ em (theo phân tâm học).
- Freud a développé des théories sur la sexualité infantile. (Freud đã phát triển các lý thuyết về bản năng giới tính ở trẻ em.)
"Orientation sexuelle": Xu hướng tính dục, chỉ việc một người bị thu hút về mặt tình cảm hoặc tình dục bởi người nào.
- Le respect de l'orientation sexuelle de chacun est essentiel. (Tôn trọng xu hướng tính dục của mỗi người là điều cốt yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Sexuel (adj): (thuộc về) giới tính, tình dục.
- L'identité sexuelle (bản sắc giới tính).
Sexe (nm):
- Giới tính (nam/nữ).
- Bộ phận sinh dục.
Từ đồng nghĩa
- Vie sexuelle: Đời sống tình dục.
- Appétit sexuel: Ham muốn tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) giới tính
- (sinh vật học) bản năng giới tính