shades

shades

He puts on his shades before stepping out into the bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Kính mát, kính râm: "shades" cách nói thân mật, phổ biến để chỉ kính mát, kính râm, đặc biệt loại tròng tối màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói.
    • Sắc thái, độ đậm nhạt: "shades" cũng có thể chỉ các mức độ khác nhau của một màu sắc, hoặc các biến thể tinh tế của một thứ đó ( dụ: ý nghĩa, cảm xúc).
  2. Động từ (ngôi thứ ba số ít):

    • Che chắn, che bớt ánh sáng: Khi dùng như động từ, "shades" dạng chia của "shade" cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nghĩa che chắn hoặc làm tối đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kính mát):

    • He was wearing a pair of mirrored shades. (Anh ấy đang đeo một cặp kính mát tráng gương.)
    • Don't forget your shades; it's very sunny today. (Đừng quên kính râm của bạn; hôm nay trời rất nắng.)
  • Danh từ (sắc thái):

    • The painter used many shades of blue in the sky. (Họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái xanh dương khác nhau trên bầu trời.)
    • There are many shades of meaning in this poem. ( nhiều sắc thái ý nghĩa trong bài thơ này.)
  • Động từ:

    • The tree shades the house from the afternoon sun. (Cái cây che bóng mát cho ngôi nhà khỏi ánh nắng buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "put on your shades": đeo kính mát vào.
    • Put on your shades before stepping outside. (Hãy đeo kính mát vào trước khi ra ngoài.)
  • "shades of meaning": sắc thái ý nghĩa tinh tế.
    • Learners need to understand the shades of meaning between synonyms. (Người học cần hiểu các sắc thái ý nghĩa giữa các từ đồng nghĩa.)
  • "shades of the past": dư âm, gợi nhớ về quá khứ.
    • The old house had shades of a forgotten era. (Ngôi nhà mang những dư âm của một thời đã quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Shade (danh từ, số ít): bóng râm, sắc thái.
    • Let's sit in the shade of that tree. (Hãy ngồi trong bóng râm của cái cây đó.)
  • Shady (tính từ): bóng râm, mờ ám.
    • This spot is very shady and cool. (Chỗ này rất râm mát mát mẻ.)
  • Sunglasses (danh từ, số nhiều): kính mát (từ trang trọng hơn "shades").
    • She bought new sunglasses for the trip. ( ấy mua kính mát mới cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunglasses: kính mát (từ chính thức).
  • Spectacles: kính đeo mắt (thường chỉ kính thuốc, nhưng đôi khi dùng cho kính mát).
  • Tints: kính mát (thân mật, thường chỉ loại kính màu nhẹ).
  • Nuances: sắc thái (khi nói về ý nghĩa hoặc màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shade in: bóng, đánh bóng (trong vẽ).
    • Shade in the darker areas of the drawing. (Hãy bóng các vùng tối hơn của bức vẽ.)
  • Shade off: chuyển dần (sắc thái, màu sắc).
    • The blue sky shades off into pink at sunset. (Bầu trời xanh chuyển dần sang hồng lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone in the shade: làm ai đó lu mờ, vượt trội hơn ai đó.
    • Her performance put all the other singers in the shade. (Màn trình diễn của ấy đã làm lu mờ tất cả các ca sĩ khác.)
  • Shades of something: gợi nhớ đến điều đó.
    • His speech had shades of a famous politician. (Bài phát biểu của anh ấy những nét gợi nhớ đến một chính trị gia nổi tiếng.)

Từ chứa "shades"