shades
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Kính mát, kính râm: "shades" là cách nói thân mật, phổ biến để chỉ kính mát, kính râm, đặc biệt là loại có tròng tối màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói.
- Sắc thái, độ đậm nhạt: "shades" cũng có thể chỉ các mức độ khác nhau của một màu sắc, hoặc các biến thể tinh tế của một thứ gì đó (ví dụ: ý nghĩa, cảm xúc).
Động từ (ngôi thứ ba số ít):
- Che chắn, che bớt ánh sáng: Khi dùng như động từ, "shades" là dạng chia của "shade" cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nghĩa là che chắn hoặc làm tối đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kính mát):
- He was wearing a pair of mirrored shades. (Anh ấy đang đeo một cặp kính mát tráng gương.)
- Don't forget your shades; it's very sunny today. (Đừng quên kính râm của bạn; hôm nay trời rất nắng.)
Danh từ (sắc thái):
- The painter used many shades of blue in the sky. (Họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái xanh dương khác nhau trên bầu trời.)
- There are many shades of meaning in this poem. (Có nhiều sắc thái ý nghĩa trong bài thơ này.)
Động từ:
- The tree shades the house from the afternoon sun. (Cái cây che bóng mát cho ngôi nhà khỏi ánh nắng buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "put on your shades": đeo kính mát vào.
- Put on your shades before stepping outside. (Hãy đeo kính mát vào trước khi ra ngoài.)
- "shades of meaning": sắc thái ý nghĩa tinh tế.
- Learners need to understand the shades of meaning between synonyms. (Người học cần hiểu các sắc thái ý nghĩa giữa các từ đồng nghĩa.)
- "shades of the past": dư âm, gợi nhớ về quá khứ.
- The old house had shades of a forgotten era. (Ngôi nhà cũ mang những dư âm của một thời đã quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Shade (danh từ, số ít): bóng râm, sắc thái.
- Let's sit in the shade of that tree. (Hãy ngồi trong bóng râm của cái cây đó.)
- Shady (tính từ): có bóng râm, mờ ám.
- This spot is very shady and cool. (Chỗ này rất râm mát và mát mẻ.)
- Sunglasses (danh từ, số nhiều): kính mát (từ trang trọng hơn "shades").
- She bought new sunglasses for the trip. (Cô ấy mua kính mát mới cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Sunglasses: kính mát (từ chính thức).
- Spectacles: kính đeo mắt (thường chỉ kính thuốc, nhưng đôi khi dùng cho kính mát).
- Tints: kính mát (thân mật, thường chỉ loại kính màu nhẹ).
- Nuances: sắc thái (khi nói về ý nghĩa hoặc màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shade in: tô bóng, đánh bóng (trong vẽ).
- Shade in the darker areas of the drawing. (Hãy tô bóng các vùng tối hơn của bức vẽ.)
- Shade off: chuyển dần (sắc thái, màu sắc).
- The blue sky shades off into pink at sunset. (Bầu trời xanh chuyển dần sang hồng lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- Put someone in the shade: làm ai đó lu mờ, vượt trội hơn ai đó.
- Her performance put all the other singers in the shade. (Màn trình diễn của cô ấy đã làm lu mờ tất cả các ca sĩ khác.)
- Shades of something: gợi nhớ đến điều gì đó.
- His speech had shades of a famous politician. (Bài phát biểu của anh ấy có những nét gợi nhớ đến một chính trị gia nổi tiếng.)