swiz

swiz

A street vendor offers a swiz with a rigged game of chance.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong tiếng lóng Anh): - Sự lừa đảo, sự bịp bợm, điều gây thất vọng không đúng như mong đợi: "swiz" chỉ một hành vi lừa gạt hoặc một tình huống khiến người ta cảm thấy bị lừa, bị thiệt thòi, thường mang tính chất nhẹ nhàng hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Cái đó hóa ra một trò lừa đảo hoàn toànbuổi hòa nhạc đã bị hủy.)
  • (Tôi đã trả tiền cho dịch vụ cao cấp, nhưng đó một sự bịp bợm; tôi chẳng nhận được thêm cả.)
  • (Đừng mắc bẫy trò lừa đó chỉ một mánh khóe để lấy tiền của bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "What a swiz!": Một câu cảm thán thể hiện sự thất vọng hoặc bực mình khi bị lừa.
    • I waited for an hour and the meeting was cancelled. What a swiz! (Tôi đã đợi cả tiếng cuộc họp bị hủy. Thật một trò lừa!)
Biến thể từ gần giống
  • Swizzle (danh từ/động từ): Một dạng biến thể ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa lừa đảo hoặc pha chế đồ uống (cocktail).
    • He tried to swizzle me out of my share. (Hắn đã cố lừa tôi mất phần của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scam: trò lừa đảo (thường dùng phổ biến hơn).
  • Rip-off: sự chặt chém, món hời giả.
  • Con: trò bịp bợm (viết tắt của "confidence trick").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swiz off (không phổ biến): Lừa để lấy đi thứ đó.
    • He swizzed off a few pounds from the till. (Hắn đã lừa lấy vài bảng từ quầy thu ngân.)
Thành ngữ liên quan
  • A swiz in the making: Một trò lừa đang được dàn dựng.
    • The whole deal felt like a swiz in the making. (Toàn bộ thương vụ cảm giác như một trò lừa đang được dàn dựng.)