sweats

sweats

A student wears comfortable sweats to study in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo thể thao (gồm quần áo): "sweats" từ không chính thức dùng để chỉ một bộ quần áo thoải mái, thường gồm quần sweatpants áo sweatshirt, được mặc để tập thể dục hoặc thư giãn.
    • Mồ hôi: "sweats" cũng có thể dạng số nhiều của "sweat", chỉ những giọt mồ hôi hoặc trạng thái đổ mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quần áo thể thao):

    • She put on her sweats and went for a run. ( ấy mặc bộ quần áo thể thao đi chạy bộ.)
    • I always wear sweats when I'm lounging at home. (Tôi luôn mặc quần áo thể thao khi thư giãnnhà.)
  • Danh từ (mồ hôi):

    • He wiped the sweats from his forehead after the workout. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán sau buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a sweat": bắt đầu đổ mồ hôi (thường khi tập luyện).

    • I didn't even break a sweat during that easy yoga class. (Tôi thậm chí còn không đổ mồ hôi trong lớp yoga dễ dàng đó.)
  • "cold sweats": mồ hôi lạnh (thường do sợ hãi hoặc lo lắng).

    • He woke up in cold sweats after the nightmare. (Anh ấy thức dậy trong mồ hôi lạnh sau cơn ác mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweatpants (n): quần thể thao (dài, thoải mái).

    • He wore sweatpants to the grocery store. (Anh ấy mặc quần thể thao đến cửa hàng tạp hóa.)
  • Sweatshirt (n): áo nỉ thể thao ( tay dài).

    • She bought a new sweatshirt from the sports store. ( ấy mua một chiếc áo nỉ thể thao mới từ cửa hàng thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Track suit: bộ đồ thể thao (từ đồng nghĩa chính xác hơn, thường dùng trong thể thao chuyên nghiệp).
  • Activewear: quần áo hoạt động thể chất (từ bao quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweat out: đổ mồ hôi để giải tỏa hoặc chờ đợi.

    • He had to sweat out the results of his exam. (Anh ấy phải hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi của mình.)
  • Sweat over: làm việc vất vả với điều đó.

    • She sweated over her homework all night. ( ấy đã làm bài tập về nhà vất vả suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • No sweat: dễ dàng, không vấn đề .

    • Can you fix this? No sweat! (Anh có thể sửa cái này không? Dễ ợt!)
  • Don't sweat it: đừng lo lắng về điều đó.

    • You made a mistake? Don't sweat it. (Bạn phạm lỗi à? Đừng lo lắng.)