sweats
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần áo thể thao (gồm quần và áo): "sweats" là từ không chính thức dùng để chỉ một bộ quần áo thoải mái, thường gồm quần sweatpants và áo sweatshirt, được mặc để tập thể dục hoặc thư giãn.
- Mồ hôi: "sweats" cũng có thể là dạng số nhiều của "sweat", chỉ những giọt mồ hôi hoặc trạng thái đổ mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quần áo thể thao):
- She put on her sweats and went for a run. (Cô ấy mặc bộ quần áo thể thao và đi chạy bộ.)
- I always wear sweats when I'm lounging at home. (Tôi luôn mặc quần áo thể thao khi thư giãn ở nhà.)
Danh từ (mồ hôi):
- He wiped the sweats from his forehead after the workout. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán sau buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break a sweat": bắt đầu đổ mồ hôi (thường khi tập luyện).
- I didn't even break a sweat during that easy yoga class. (Tôi thậm chí còn không đổ mồ hôi trong lớp yoga dễ dàng đó.)
"cold sweats": mồ hôi lạnh (thường do sợ hãi hoặc lo lắng).
- He woke up in cold sweats after the nightmare. (Anh ấy thức dậy trong mồ hôi lạnh sau cơn ác mộng.)
Biến thể và từ gần giống
Sweatpants (n): quần thể thao (dài, thoải mái).
- He wore sweatpants to the grocery store. (Anh ấy mặc quần thể thao đến cửa hàng tạp hóa.)
Sweatshirt (n): áo nỉ thể thao (có tay dài).
- She bought a new sweatshirt from the sports store. (Cô ấy mua một chiếc áo nỉ thể thao mới từ cửa hàng thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Track suit: bộ đồ thể thao (từ đồng nghĩa chính xác hơn, thường dùng trong thể thao chuyên nghiệp).
- Activewear: quần áo hoạt động thể chất (từ bao quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sweat out: đổ mồ hôi để giải tỏa hoặc chờ đợi.
- He had to sweat out the results of his exam. (Anh ấy phải hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi của mình.)
Sweat over: làm việc vất vả với điều gì đó.
- She sweated over her homework all night. (Cô ấy đã làm bài tập về nhà vất vả suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
No sweat: dễ dàng, không vấn đề gì.
- Can you fix this? No sweat! (Anh có thể sửa cái này không? Dễ ợt!)
Don't sweat it: đừng lo lắng về điều đó.
- You made a mistake? Don't sweat it. (Bạn phạm lỗi à? Đừng lo lắng.)