shiatsu

shiatsu

A therapist performs shiatsu on a client's shoulders.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp bấm huyệt Shiatsu: "Shiatsu" một kỹ thuật trị liệu nguồn gốc từ Nhật Bản, sử dụng áp lực từ các ngón tay lên các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể để giảm đau, thư giãn cân bằng năng lượng. Phương pháp này dựa trên nguyên y học cổ truyền Đông Á về dòng chảy năng lượng (khí) trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận một liệu pháp shiatsu để giảm đau lưng.)
  • (Shiatsu thường được coi một hình thức massage, nhưng tập trung vào các huyệt đạo thay vì xoa bóp bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice shiatsu": thực hành phương pháp bấm huyệt shiatsu.
    • He has been practicing shiatsu for over ten years. (Anh ấy đã thực hành shiatsu hơn mười năm.)
  • "Shiatsu therapy": liệu pháp shiatsu.
    • Shiatsu therapy is popular in many spas and wellness centers. (Liệu pháp shiatsu phổ biếnnhiều spa trung tâm chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiatsu massage (n): massage shiatsu (một thuật ngữ phổ biến nhưng không hoàn toàn chính xác, shiatsu khác với massage thông thường).
    • A shiatsu massage can help with stress relief. (Một buổi massage shiatsu có thể giúp giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acupressure (n): bấm huyệt (phương pháp tương tự, nhưng thường dùng lực từ ngón tay hoặc dụng cụ).
    • Shiatsu is a form of acupressure. (Shiatsu một dạng bấm huyệt.)
  • Finger pressure therapy (n): liệu pháp áp lực ngón tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "shiatsu", nhưng có thể dùng động từ "to give" hoặc "to receive" kèm theo.
    • She gave him a shiatsu session. ( ấy đã thực hiện một buổi shiatsu cho anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shiatsu" trong tiếng Anh.