shih-tzu

shih-tzu

A woman walks her shih-tzu in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó Shih Tzu một giống chó nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc, bộ lông dài, mượt khuôn mặt phẳng, tương tự như giống chó Bắc Kinh (Pekingese).

dụ sử dụng
  • (Chó Shih Tzu một giống chó cảnh phổ biến nhờ tính cách thân thiện của .)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Shih Tzu từ trại động vật vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shih-tzu" có thể được dùng để chỉ một cá thể chó thuộc giống này, thường được viết hoa chữ cái đầu (Shih Tzu) trong văn bản chính thức.
  • Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được rút ngắn thành "shih" hoặc "shih-tzu" nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Shih Tzu (viết hoa đầy đủ, tiêu chuẩn).
  • Shih-tzu (viết dấu gạch nối, phổ biến trong từ điển).
  • Chó Shih Tzu (cách nói thông dụng trong tiếng Việt).
Từ đồng nghĩa
  • Chó cảnh Trung Quốc (Chinese companion dog): chỉ chung các giống chó nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm Shih Tzu.
  • Chó sư tử (lion dog): biệt danh của Shih Tzu trong văn hóa Trung Quốc, tổ tiên của chúng được lai tạo để trông giống sư tử.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "shih-tzu". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, giống chó này đôi khi được nhắc đến một cách hài hước trong các câu nói về sự sang trọng hoặc nuông chiều thú cưng, dụ: "Living like a shih-tzu" (Sống như một chú chó Shih Tzu) — nghĩa được chăm sóc, nuông chiều quá mức.)