shakedown

/'ʃeik'daun/
Học thuật
Thân thiện
shakedown

The engineers conducted a shakedown test of the new engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tống tiền, sự hăm dọa để lấy tiền: Hành động đe dọa hoặc ép buộc ai đó phải đưa tiền, thường một cách bất hợp pháp.
    • Cuộc lục soát kỹ lưỡng: Một cuộc kiểm tra, khám xét rất tỉ mỉ toàn diện một người hoặc một địa điểm.
    • Giai đoạn chạy thử, điều chỉnh ban đầu: Khoảng thời gian thử nghiệm tinh chỉnh một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị mới để hoạt động trơn tru hiệu quả.
  2. Tính từ:

    • Để thử nghiệm, chạy thử: Dùng để mô tả một hoạt động hoặc giai đoạn nhằm mục đích kiểm tra điều chỉnh trước khi đưa vào vận hành chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gang was involved in a protection racket and other shakedowns. (Băng đảng đó liên quan đến việc bảo các vụ tống tiền khác.)
    • The police conducted a shakedown of the suspect's apartment. (Cảnh sát tiến hành một cuộc lục soát kỹ lưỡng căn hộ của nghi phạm.)
    • The new software is still in its shakedown phase and has some bugs. (Phần mềm mới vẫn đang trong giai đoạn chạy thử còn một số lỗi.)
  • Tính từ:

    • The ship will go on a shakedown cruise before its official maiden voyage. (Con tàu sẽ thực hiện một chuyến đi chạy thử trước chuyến hải trình chính thức đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run a shakedown on someone": tiến hành tống tiền hoặc khám xét kỹ lưỡng ai đó.
    • Corrupt officials were running a shakedown on local businesses. (Các quan chức tham nhũng đang tống tiền các doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Shake down (cụm động từ): tống tiền; khám xét kỹ lưỡng; làm cho ổn định hoặc thích nghi.
    • They tried to shake down the shop owner for "protection" money. (Họ cố gắng tống tiền chủ cửa hàng để lấy tiền "bảo ".)
Từ đồng nghĩa
  • Extortion (n): sự tống tiền.
  • Shakedown cruise (n): chuyến đi/chạy thử (tàu, máy bay).
  • Shakedown period (n): giai đoạn chạy thử, giai đoạn điều chỉnh ban đầu.
shakedown

The engineers conducted a shakedown test of the new engine.

danh từ
  1. sự rung cây lấy quả
  2. sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
  4. (định ngữ) (thông tục) để thử
    • shakedown cruise
      sự chạy thử máy; chuyến chạy thử