shakedown

/'ʃeik'daun/
danh từ
  1. sự rung cây lấy quả
  2. sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
  4. (định ngữ) (thông tục) để thử
    • shakedown cruise
      sự chạy thử máy; chuyến chạy thử
shakedown
The engineers conducted a shakedown test of the new engine.