show-down

/'ʃoudaun/
Học thuật
Thân thiện
show-down

A poker player reveals his hand during the final show-down.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đặt bài xuống cho xem (trong trò chơi bài poker): Hành động cuối cùng trong một ván bài poker, khi các người chơi còn lại lật bài của mình lên để so sánh xác định người thắng cuộc.
    • Sự đối đầu quyết định, sự thử thách cuối cùng: Một tình huống hoặc sự kiện quan trọng, căng thẳng, nơi mâu thuẫn hoặc cạnh tranh được giải quyết một cách dứt khoát, thường bằng cách để lộ khả năng thực sự hoặc ý định thật sự của các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After hours of betting, the tension peaked during the show-down. (Sau nhiều giờ đặt cược, căng thẳng lên đến đỉnh điểm trong màn lật bài cuối cùng.)
    • The negotiations have failed, leading to an inevitable political show-down. (Các cuộc đàm phán đã thất bại, dẫn đến một cuộc đối đầu chính trị không thể tránh khỏi.)
    • The final episode featured a dramatic show-down between the hero and the villain. (Tập cuối màn đối đầu kịch tính giữa người hùng kẻ phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to force a show-down": buộc phải một cuộc đối đầu quyết định.

    • The leader's ultimatum forced a show-down within the party. (Tối hậu thư của lãnh đạo đã buộc phải một cuộc đối đầu quyết định trong nội bộ đảng.)
  • "to be headed for a show-down": đang tiến tới một cuộc đối đầu quyết liệt.

    • The two rival companies are headed for a show-down in the market. (Hai công ty đối thủ đang tiến tới một cuộc đối đầu quyết liệt trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Show (động từ): cho thấy, thể hiện.
  • Down (giới từ/trạng từ): xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Confrontation: sự đối đầu, sự đối chất.
  • Climax: điểm cao trào, thời điểm quyết định.
  • Decisive moment: thời khắc quyết định.
Thành ngữ liên quan
  • A show-down looms: một cuộc đối đầu quyết định đang lờ mờ hiện ra.
    • With both sides refusing to back down, a show-down looms on the horizon. (Với việc cả hai bên từ chối lùi bước, một cuộc đối đầu quyết định đang lờ mờ hiện ra.)
show-down

A poker player reveals his hand during the final show-down.

danh từ
  1. sự đặt bài xuống cho xem (đánh pôke)
  2. (nghĩa bóng) sự thử thách cuối cùng; sự để lộ thành tích, sự để lộ khả năng