shaking

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rung động, sự lắc lư: "shaking" chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật thể hoặc bộ phận cơ thể di chuyển nhanh qua lại hoặc lên xuống một cách không kiểm soát.
    • Sự lay chuyển: "shaking" cũng dùng để chỉ tác động làm cho một vật di chuyển qua lại hoặc lên xuống một cách nhanh chóng.
  2. Tính từ:

    • Rung rinh, lung lay: "shaking" mô tả trạng thái của một vật đang bị rung động hoặc không ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shaking of his fingers as he lit his pipe was noticeable. (Sự run rẩy của những ngón tay anh ấy khi châm tẩu thuốc rất rõ rệt.)
    • The shaking of the ground during the earthquake lasted for several seconds. (Sự rung chuyển của mặt đất trong trận động đất kéo dài vài giây.)
  • Tính từ:

    • His shaking hands made it difficult to hold the cup. (Đôi tay run rẩy của anh ấy khiến việc cầm cốc trở nên khó khăn.)
    • The old building was shaking in the strong wind. (Tòa nhà đang rung rinh trong cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shaking like a leaf": run như cầy sấy (dùng để miêu tả ai đó rất sợ hãi hoặc lo lắng).

    • She was shaking like a leaf before her job interview. ( ấy run như cầy sấy trước buổi phỏng vấn xin việc.)
  • "shaking off": vứt bỏ, thoát khỏi (cảm xúc, ý nghĩ).

    • He had trouble shaking off the sadness after the movie. (Anh ấy khó thoát khỏi nỗi buồn sau bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Shake (động từ): lắc, rung.
    • Please shake the bottle before use. (Vui lòng lắc chai trước khi sử dụng.)
  • Shaky (tính từ): không vững, run rẩy.
    • The table is shaky because one leg is broken. (Cái bàn lung lay một chân bị gãy.)
  • Shaker (danh từ): cái lắc, máy lắc.
    • A salt shaker is used to sprinkle salt. (Một cái lắc muối được dùng để rắc muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembling: run rẩy (thường do sợ hãi hoặc lạnh).
    • Her trembling voice betrayed her nervousness. (Giọng nói run rẩy của ấy bộc lộ sự lo lắng.)
  • Vibrating: dao động, rung động (thường dùng cho máy móc).
    • The phone is vibrating on the table. (Điện thoại đang rung trên bàn.)
  • Quaking: rung chuyển (thường dùng cho mặt đất hoặc cơ thể khi sợ hãi).
    • The ground was quaking during the explosion. (Mặt đất rung chuyển trong vụ nổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake down: tống tiền, lục soát.
    • The gang tried to shake down the local shopkeeper. (Băng đảng đã cố tống tiền người chủ cửa hàng địa phương.)
  • Shake up: xáo trộn, làm thay đổi mạnh mẽ.
    • The new manager plans to shake up the company. (Người quản lý mới dự định xáo trộn công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Shake a leg: nhanh lên, hoạt động nhanh.
    • Shake a leg, we're going to be late! (Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi!)
  • Shake in one's boots: sợ hãi tột độ.
    • He was shaking in his boots when the boss called him into the office. (Anh ấy sợ hãi tột độ khi sếp gọi vào văn phòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shaking"

shaking
His hands were shaking as he held the delicate china cup.