shawwal
Định nghĩa
Shawwal (Danh từ riêng): - Tháng thứ mười của lịch Hồi giáo: Shawwal là tháng tiếp theo ngay sau tháng Ramadan (tháng ăn chay). Đây là tháng rất quan trọng đối với người Hồi giáo vì nó đánh dấu sự kết thúc của tháng ăn chay Ramadan và bắt đầu lễ hội Eid al-Fitr (lễ ăn mừng kết thúc tháng chay).
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Eid al-Fitr được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng Shawwal.)
- (Người Hồi giáo nhịn ăn trong tháng Ramadan và sau đó ăn mừng vào tháng Shawwal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shawwal" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và lịch, đặc biệt khi nói về các ngày lễ Hồi giáo.
- Trong tiếng Việt, "Shawwal" thường được dịch là "tháng Shawwal" hoặc giữ nguyên tên gốc.
Biến thể và từ gần giống
Eid al-Fitr (Danh từ): Lễ hội ăn mừng kết thúc tháng Ramadan, diễn ra vào ngày đầu tiên của tháng Shawwal.
- Eid al-Fitr is a joyous occasion for Muslims. (Eid al-Fitr là một dịp vui mừng đối với người Hồi giáo.)
Ramadan (Danh từ): Tháng thứ chín của lịch Hồi giáo, tháng ăn chay.
- Ramadan is a month of fasting and prayer. (Ramadan là tháng nhịn ăn và cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì "Shawwal" là một thuật ngữ chuyên ngành về lịch Hồi giáo. Có thể mô tả bằng cụm từ "tháng thứ mười của lịch Hồi giáo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Shawwal" vì đây là danh từ chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shawwal". Tuy nhiên, trong văn hóa Hồi giáo, có câu nói liên quan đến lễ Eid al-Fitr: (Chúc mừng lễ Eid).