shoal
/ʃoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ nông, chỗ cạn (nước): Một khu vực nước nơi đáy biển, sông hoặc hồ nâng lên gần bề mặt, khiến nước trở nên nông.
- Bãi cát ngầm: Một bãi cát hoặc sỏi dưới nước, đặc biệt ở biển, có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
- Đàn cá (số lượng lớn): Một nhóm rất đông cá cùng bơi với nhau.
Tính từ:
- Nông cạn: Dùng để mô tả vùng nước có độ sâu rất ít.
Động từ:
- Trở nên nông cạn (nội động từ): Hành động trở nên ít sâu hơn (dùng cho vùng nước).
- Lái vào chỗ nông (ngoại động từ): Hành động điều khiển (thuyền, tàu) vào một khu vực nước nông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỗ nông):
- The ship ran aground on a hidden shoal. (Con tàu mắc cạn trên một bãi cát ngầm.)
- We could see the bottom because it was a shoal. (Chúng tôi có thể nhìn thấy đáy vì đó là một chỗ nông.)
Danh từ (đàn cá):
- A shoal of sardines moved like a silver cloud through the water. (Một đàn cá mòi di chuyển như một đám mây bạc dưới nước.)
Tính từ:
- The water near the shore is too shoal for large boats. (Vùng nước gần bờ quá nông cho thuyền lớn.)
Động từ:
- The river shoals suddenly just past the bend. (Con sông đột nhiên trở nên nông ngay sau khúc cua.)
- The captain accidentally shoaled the vessel. (Thuyền trưởng vô tình lái con tàu vào chỗ nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (danh từ): Có thể dùng để chỉ một mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc trở ngại không lộ rõ.
- Their relationship hit a shoal when financial problems arose. (Mối quan hệ của họ vấp phải trở ngại khi các vấn đề tài chính nảy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Shallows (danh từ số nhiều): Vùng nước nông nói chung.
- Children were playing in the shallows. (Lũ trẻ đang chơi ở vùng nước nông.)
School (danh từ): Cũng có nghĩa là "đàn cá", thường dùng cho cá di chuyển có tổ chức. "Shoal" và "school" đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng "school" nhấn mạnh hơn vào sự phối hợp đồng bộ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỗ nông): Sandbank, sandbar, reef (đá ngầm), shallow.
- Danh từ (đàn cá): School, swarm.
- Tính từ (nông): Shallow, superficial.
- Động từ (trở nên nông): Shallow.
Thành ngữ liên quan
- To get letters in shoals: Nhận được rất nhiều thư cùng một lúc.
- After her article was published, she got letters in shoals. (Sau khi bài báo của cô ấy được xuất bản, cô ấy nhận được thư từ dồn dập.)
tính từ
- nông cạn, không sâu (nước)
danh từ
- chỗ nông, chỗ cạn (nước)
- bãi cát ngập nước nông
- (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm
nội động từ
- cạn đi
ngoại động từ
- làm cho nông, làm cho cạn
- lái (thuyền, tàu...) vào chỗ cạn
danh từ
- đám đông, số đông
- shoals of peoplenhiều đám đông người
- to get letters in shoalsnhận được nhiều thư
- đàn cá