shoal

/ʃoul/
Học thuật
Thân thiện
shoal

A shoal of silver fish swims near the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ nông, chỗ cạn (nước): Một khu vực nước nơi đáy biển, sông hoặc hồ nâng lên gần bề mặt, khiến nước trở nên nông.
    • Bãi cát ngầm: Một bãi cát hoặc sỏi dưới nước, đặc biệtbiển, có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • Đàn (số lượng lớn): Một nhóm rất đông cùng bơi với nhau.
  2. Tính từ:

    • Nông cạn: Dùng để mô tả vùng nước độ sâu rất ít.
  3. Động từ:

    • Trở nên nông cạn (nội động từ): Hành động trở nên ít sâu hơn (dùng cho vùng nước).
    • Lái vào chỗ nông (ngoại động từ): Hành động điều khiển (thuyền, tàu) vào một khu vực nước nông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỗ nông):

    • The ship ran aground on a hidden shoal. (Con tàu mắc cạn trên một bãi cát ngầm.)
    • We could see the bottom because it was a shoal. (Chúng tôi có thể nhìn thấy đáy đó một chỗ nông.)
  • Danh từ (đàn ):

    • A shoal of sardines moved like a silver cloud through the water. (Một đàn cá mòi di chuyển như một đám mây bạc dưới nước.)
  • Tính từ:

    • The water near the shore is too shoal for large boats. (Vùng nước gần bờ quá nông cho thuyền lớn.)
  • Động từ:

    • The river shoals suddenly just past the bend. (Con sông đột nhiên trở nên nông ngay sau khúc cua.)
    • The captain accidentally shoaled the vessel. (Thuyền trưởng vô tình lái con tàu vào chỗ nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (danh từ): Có thể dùng để chỉ một mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc trở ngại không lộ .
    • Their relationship hit a shoal when financial problems arose. (Mối quan hệ của họ vấp phải trở ngại khi các vấn đề tài chính nảy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shallows (danh từ số nhiều): Vùng nước nông nói chung.

    • Children were playing in the shallows. ( trẻ đang chơivùng nước nông.)
  • School (danh từ): Cũng có nghĩa "đàn ", thường dùng cho di chuyển tổ chức. "Shoal" "school" đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng "school" nhấn mạnh hơn vào sự phối hợp đồng bộ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỗ nông): Sandbank, sandbar, reef (đá ngầm), shallow.
  • Danh từ (đàn ): School, swarm.
  • Tính từ (nông): Shallow, superficial.
  • Động từ (trở nên nông): Shallow.
Thành ngữ liên quan
  • To get letters in shoals: Nhận được rất nhiều thư cùng một lúc.
    • After her article was published, she got letters in shoals. (Sau khi bài báo của ấy được xuất bản, ấy nhận được thư từ dồn dập.)
shoal

A shoal of silver fish swims near the coral reef.

tính từ
  1. nông cạn, không sâu (nước)
danh từ
  1. chỗ nông, chỗ cạn (nước)
  2. bãi cát ngập nước nông
  3. (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm
nội động từ
  1. cạn đi
ngoại động từ
  1. làm cho nông, làm cho cạn
  2. lái (thuyền, tàu...) vào chỗ cạn
danh từ
  1. đám đông, số đông
    • shoals of people
      nhiều đám đông người
    • to get letters in shoals
      nhận được nhiều thư
  2. đàn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shoal"