shoaly

/'ʃouli/
Học thuật
Thân thiện
shoaly

The boat navigates carefully through the shoaly waters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bãi cát ngầm, chỗ nông: Mô tả vùng nước, đặc biệt biển hoặc sông, nơi nhiều bãi cát, đá ngầm hoặc chỗ nước nông có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • (Nghĩa bóng) Tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, trở ngại: Dùng để mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc quá trình nhiều khó khăn, rủi ro không dễ thấy ngay từ đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The captain warned us to avoid the shoaly coastline. (Thuyền trưởng cảnh báo chúng tôi tránh xa vùng bờ biển nhiều bãi cát ngầm.)
    • Navigating shoaly waters requires great skill and caution. (Điều hướng qua vùng nước nhiều chỗ nông đòi hỏi kỹ năng sự thận trọng lớn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Their relationship entered a shoaly phase full of unspoken tensions. (Mối quan hệ của họ bước vào một giai đoạn đầy trở ngại ngấm ngầm với nhiều căng thẳng không nói ra.)
    • The new business venture proved to be shoaly, with hidden legal complications. (Dự án kinh doanh mới tỏ ra đầy nguy hiểm tiềm ẩn, với những phức tạp pháp không lường trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoaly ground": Vùng đất hoặc tình thế nguy hiểm, không ổn định.
    • The negotiations are on shoaly ground after the recent scandal. (Các cuộc đàm phán đangtrong tình thế nguy hiểm sau vụ bê bối gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoal (danh từ): Bãi cát ngầm, chỗ nước nông; Đàn .
    • The ship ran aground on a hidden shoal. (Con tàu mắc cạn trên một bãi cát ngầm ẩn.)
  • Reefy (tính từ): nhiều đá ngầm, rạn san hô. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh hàng hải).
    • The reefy area is popular with divers. (Khu vực nhiều rạn san hô rất được thợ lặn ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Treacherous (adj): Gian trá, nguy hiểm (thường do các mối đe dọa ẩn giấu).
  • Hazardous (adj): Nguy hiểm, đầy rủi ro.
  • Perilous (adj): Nguy hiểm, hiểm nghèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shoaly" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "shoaly". Tuy nhiên, khái niệm "vùng nước nguy hiểm" thường xuất hiện trong các thành ngữ ẩn dụ.) - To be in deep water: Gặp rắc rối, khó khăn lớn. - To navigate troubled waters: Vượt qua một giai đoạn đầy khó khăn rắc rối.

shoaly

The boat navigates carefully through the shoaly waters.

tính từ
  1. bãi cát ngầm
  2. (nghĩa bóng) nhiều nguy hiểm ngấm ngầm, nhiều trở ngại ngấm ngầm

Từ tương tự