shoaly

/'ʃouli/
tính từ
  1. bãi cát ngầm
  2. (nghĩa bóng) nhiều nguy hiểm ngấm ngầm, nhiều trở ngại ngấm ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

shoaly
The boat navigates carefully through the shoaly waters.