diploma

/di'ploumə/
danh từ
  1. văn kiện chính thức; văn thư công
  2. bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ
  3. giấy khen, bằng khen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

diploma
A student proudly holds her diploma at graduation.