diploma

/di'ploumə/
Học thuật
Thân thiện
diploma

A student proudly holds her diploma at graduation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bằng, bằng cấp: Một tài liệu chính thức do một trường học, cao đẳng, hoặc đại học cấp, xác nhận rằng một người đã hoàn thành thành công một khóa học học thuật cụ thể hoặc đạt được một trình độ học vấn nhất định.
    • Chứng chỉ: Một giấy tờ chính thức công nhận việc hoàn thành một khóa đào tạo hoặc chương trình học, thường thời lượng ngắn hơn so với một bằng cấp đại học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received her high school diploma last June. ( ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp trung học vào tháng Sáu năm ngoái.)
    • He framed his university diploma and hung it in his office. (Anh ấy đóng khung tấm bằng đại học treo trong văn phòng của mình.)
    • The course offers a diploma in digital marketing upon completion. (Khóa học cấp một chứng chỉ về tiếp thị kỹ thuật số sau khi hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a diploma": kiếm được/hoàn thành để nhận một tấm bằng.
    • It took him five years of hard work to earn his engineering diploma. (Anh ấy đã mất năm năm làm việc chăm chỉ để kiếm được tấm bằng kỹ sư.)
  • "diploma mill" (danh từ ghép, thường mang nghĩa tiêu cực): chỉ một tổ chức giáo dục cấp bằng không yêu cầu học thuật nghiêm túc hoặc hợp lệ.
    • Be careful of online universities that might be diploma mills. (Hãy cẩn thận với các trường đại học trực tuyến có thể nơi bán bằng giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomate (danh từ): một người đã nhận được bằng tốt nghiệp, đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên môn.
  • Diplomatic (tính từ): (thuộc về) ngoại giao; khéo léo trong ứng xử. (Lưu ý: Từ này chia sẻ gốc từ nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Certificate: Chứng chỉ, giấy chứng nhận (thường cho các khóa học ngắn hạn hoặc kỹ năng cụ thể).
  • Degree: Bằng cấp, học vị (thường chỉ các bằng cấp đại học trở lên như Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ).
Thành ngữ liên quan
  • "A diploma on the wall": Thường dùng để ám chỉ bằng cấp chính thức, đôi khi nhấn mạnh vào giá trị biểu tượng hoặc sự công nhận xã hội hơn kiến thức thực tế.
    • He has a diploma on the wall, but his real skills come from experience. (Anh ta tấm bằng treo trên tường, nhưng kỹ năng thực sự của anh ta đến từ kinh nghiệm.)
diploma

A student proudly holds her diploma at graduation.

danh từ
  1. văn kiện chính thức; văn thư công
  2. bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ
  3. giấy khen, bằng khen