shelver
Định nghĩa
Danh từ: Người làm công việc sắp xếp, đặt các vật (như sách) lên kệ.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện đã thuê một người sắp xếp kệ mới để sắp xếp những cuốn sách được trả lại.)
- (Với tư cách là người sắp xếp kệ, cô ấy dành phần lớn ca làm việc để đặt sách vào đúng khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shelver" thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như thư viện, hiệu sách, hoặc kho hàng, nơi cần sắp xếp hàng hóa lên kệ một cách có hệ thống.
- The bookstore's shelver was responsible for restocking the bestsellers. (Người sắp xếp kệ của hiệu sách chịu trách nhiệm bổ sung các cuốn sách bán chạy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Shelve (động từ): đặt lên kệ; trì hoãn.
- Please shelve the books in alphabetical order. (Hãy đặt sách lên kệ theo thứ tự bảng chữ cái.)
- Shelf (danh từ): cái kệ.
- The books are arranged neatly on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ.)
- Shelving (danh từ): hệ thống kệ; hành động sắp xếp lên kệ.
- The library installed new shelving for the expanding collection. (Thư viện đã lắp đặt hệ thống kệ mới cho bộ sưu tập đang mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Racker (ít phổ biến hơn): người sắp xếp kệ (thường dùng trong kho hàng).
- Stocker: người xếp hàng lên kệ (thường dùng trong siêu thị).
- The stocker in the supermarket is similar to a shelver in a library. (Người xếp hàng trong siêu thị tương tự như người sắp xếp kệ trong thư viện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shelve away: cất vào kệ.
- The librarian asked the shelver to shelve away the old magazines. (Thủ thư yêu cầu người sắp xếp kệ cất tạp chí cũ vào kệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "shelver", nhưng có thành ngữ liên quan đến động từ "shelve":
- "To shelve something": trì hoãn hoặc gác lại một kế hoạch.
- The project was shelved due to lack of funding. (Dự án đã bị gác lại do thiếu kinh phí.)
