sherman
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thị trấn: "Sherman" là tên của một thị trấn ở đông bắc Texas, gần biên giới Oklahoma.
- Tên một đỉnh núi: "Sherman" cũng là tên của một đỉnh núi thuộc dãy Rocky ở trung tâm Colorado, cao 14.036 feet (khoảng 4.278 mét).
- Nhân vật lịch sử: "Sherman" có thể chỉ:
- Roger Sherman (1721-1793): Một nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ, người đã ký Tuyên ngôn Độc lập, Hiệp ước Liên bang và Hiến pháp Hoa Kỳ.
- William Tecumseh Sherman (1820-1891): Một tướng quân đội Hoa Kỳ, chỉ huy toàn bộ lực lượng Liên bang ở miền Tây trong Nội chiến Mỹ; ông nổi tiếng với chiến dịch chiếm Atlanta và cuộc hành quân tàn phá ra biển, chia cắt Liên minh miền Nam làm đôi.
Ví dụ sử dụng
- Thị trấn:
- Sherman, Texas, is known for its historic downtown. (Sherman, Texas, nổi tiếng với khu trung tâm lịch sử của nó.)
- Đỉnh núi:
- Mount Sherman is a popular hiking destination in Colorado. (Núi Sherman là một điểm leo núi phổ biến ở Colorado.)
- Nhân vật lịch sử:
- Roger Sherman was one of the Founding Fathers of the United States. (Roger Sherman là một trong những Người sáng lập nước Mỹ.)
- General William Sherman led the famous "March to the Sea" during the Civil War. (Tướng William Sherman đã chỉ huy "Cuộc hành quân ra biển" nổi tiếng trong Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sherman's March": Thuật ngữ lịch sử chỉ chiến dịch quân sự của Tướng Sherman từ Atlanta đến Savannah, Georgia (1864), được dùng như một biểu tượng của chiến tranh tổng lực.
- The phrase "Sherman's March" is often used metaphorically to describe a path of total destruction. (Cụm từ "Cuộc hành quân của Sherman" thường được dùng ẩn dụ để miêu tả một con đường hủy diệt hoàn toàn.)
- "Sherman Antitrust Act": Đạo luật chống độc quyền Sherman (1890), được đặt theo tên Thượng nghị sĩ John Sherman, một đạo luật quan trọng trong luật cạnh tranh của Mỹ.
- The Sherman Antitrust Act was designed to prevent monopolies. (Đạo luật chống độc quyền Sherman được thiết kế để ngăn chặn độc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Shermanesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Tướng Sherman, thường chỉ sự tàn bạo hoặc quyết liệt.
- The general's tactics were described as Shermanesque in their brutality. (Chiến thuật của vị tướng được mô tả là mang phong cách Sherman về sự tàn bạo.)
- Sherman tank: Một loại xe tăng hạng trung của Mỹ trong Thế chiến II, được đặt theo tên Tướng Sherman.
- The Sherman tank was widely used by Allied forces. (Xe tăng Sherman được lực lượng Đồng minh sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- General Sherman: Tên gọi khác của William Tecumseh Sherman.
- Roger Sherman: Tên gọi đầy đủ của vị chính khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To Sherman (verb, hiếm): Trong tiếng lóng quân sự, có nghĩa là tiến hành một cuộc tấn công tổng lực và tàn phá.
- The army Shermanned through the enemy territory. (Quân đội đã tấn công tổng lực qua lãnh thổ địch.)
Thành ngữ liên quan
- "To burn like Sherman": Đốt cháy như Sherman, ám chỉ việc hủy diệt hoàn toàn, lấy từ chiến thuật đốt phá của Tướng Sherman.
- The invaders burned the village like Sherman. (Những kẻ xâm lược đã đốt làng như Sherman.)