shewn

/ʃou/
Học thuật
Thân thiện
shewn

A child shewn the correct way to hold a pencil.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ):
    • Được trưng bày, được cho thấy, được thể hiện: "shewn" dạng quá khứ phân từ cổ hoặc biến thể của "shown", có nghĩa đã được đưa ra để xem, đã được thể hiện hoặc chứng minh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ phân từ):
    • The evidence was clearly shewn to the jury. (Bằng chứng đã được trình bày rõ ràng cho bồi thẩm đoàn.)
    • His true feelings were never shewn in public. (Cảm xúc thật của anh ta chưa bao giờ được thể hiện trước công chúng.)
    • The artist's work has been shewn in galleries across Europe. (Tác phẩm của nghệ sĩ đã được trưng bày tại các phòng tranh khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be shewn in": được dẫn vào, được đưa vào (một nơi nào đó).
    • The guests were shewn in to the drawing room. (Các vị khách được dẫn vào phòng khách.)
  • "To have shewn": đã thể hiện, đã chứng tỏ (dùng với trợ động từ 'have').
    • He has shewn great courage in the face of danger. (Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trước nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Show (v): cho xem, thể hiện, trưng bày (dạng nguyên thể).
  • Showed (v): đã cho xem, đã thể hiện (dạng quá khứ đơn).
  • Shown (v): được cho xem, được thể hiện (dạng quá khứ phân từ phổ biến hiện đại của "show"). "Shewn" biến thể của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Displayed: được trưng bày.
  • Exhibited: được triển lãm.
  • Revealed: được tiết lộ, được bộc lộ.
  • Demonstrated: được chứng minh, được thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off: khoe khoang, phô trương.
    • He likes to show off his new car. (Anh ta thích khoe khoang chiếc xe mới của mình.)
  • Show up:
    • Xuất hiện.
      • He didn't show up for the meeting. (Anh ta đã không xuất hiện trong cuộc họp.)
    • Làm lộ (khuyết điểm).
      • The bright light showed up the cracks in the wall. (Ánh sáng mạnh làm lộ ra những vết nứt trên tường.)
  • Show around: dẫn đi tham quan.
    • She showed the visitors around the factory. ( ấy dẫn các vị khách đi tham quan nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Show one's true colours: để lộ bản chất thật.
    • He was very friendly at first, but he soon showed his true colours. (Ban đầu anh ta rất thân thiện, nhưng chẳng mấy chốc đã để lộ bản chất thật.)
  • Show the ropes: chỉ dẫn cách làm việc cho người mới.
    • Can you show the new intern the ropes? (Bạn có thể chỉ dẫn cho thực tập sinh mới cách làm việc được không?)
  • Show a clean pair of heels: bỏ chạy nhanh, tẩu thoát.
    • When he saw the guard, he showed a clean pair of heels. (Khi thấy người bảo vệ, hắn ta bỏ chạy nhanh.)
shewn

A child shewn the correct way to hold a pencil.

danh từ
  1. sự bày tỏ
    • to vote by show of hands
      biểu quyết bằng giơ tay
  2. sự trưng bày; cuộc triển lãm
  3. sự phô trương, sự khoe khoang
    • a fine show of blossom
      cảnh muôn hoa khoe sắc
  4. (thông tục) cuộc biểu diễn
    • a film show
      một buổi chiếu phim
  5. bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ
    • to do something for show
      làm việc để lấy hình thức
    • to be fond of show
      chuộng hình thức
    • his sympathy is mere show
      vẻ thiện cảm của anh ta chỉ giả đồ
  6. (từ lóng) cơ hội, dịp
    • to have no show at all
      không gặp dịp
  7. (y học) nước đầu ối
  8. (từ lóng) việc, công việc kinh doanh, việc làm ăn
    • to run (boss) the show
      điều khiển mọi việc
  9. (quân sự), (từ lóng) trận đánh, chiến dịch

Idioms

  • to give away the show x give good show!
    khá lắm!, hay lắm!
ngoại động từ showed; showed, shown
  1. cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
    • an aperture shows the inside
      một khe hở cho ta thấy phía bên trong
    • to show trained tress
      trưng bày cây cảnh
    • to show neither joy nor anger
      không tỏ ra vui cũng không tỏ ra giận
    • to favour to somebody
      tỏ sự chiếu cố đối với ai
  2. tỏ ra, tỏ
    • to show intelligence
      tỏ ra thông minh
    • to show the authenticity of the tale
      tỏ câu chuyện thật
  3. chỉ, bảo, dạy
    • to show someone the way
      chỉ đường cho ai
    • to show someone how to read
      dạy ai đọc
  4. dẫn, dắt
    • to show someone round the house
      dẫn ai đi quanh nhà
    • to show someone to his room
      dẫn ai về phòng
nội động từ
  1. hiện ra, xuất hiện, trông , ra trước công chúng, (thông tục) mặt, lòi ra
    • buds are just showing
      nụ hoa đang nhú ra
    • he never shows [up] at big meetings
      hắn không bao giờ mặt ra ở các cuộc họp lớn
    • your shirt's tails are showing
      đuôi áo sơ mi anh lòi ra

Idioms

  • to show in
    đưa vào, dẫn vào
  • to whow off
    khoe khoang, phô trương (của cải, tài năng)
  • to show out
    đưa ra, dẫn ra
  • to show up
    để lộ ra, lộ mặt nạ (ai)
  • to show a clean pair of heels
    (xem) heel
  • to show the cloven hoof
    (xem) hoof
  • to show one's colours
    để lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình
  • to show fight
    (xem) fight
  • to show one's hands
    để lộ ý đồ của mình
  • to show a leg
    (xem) leg
  • to show the white feather
    (xem) feather

Từ gần giống