shown
/ʃou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Shown là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ show.
- Động từ (quá khứ phân từ):
- Được trưng bày, được cho thấy: Chỉ trạng thái bị động của việc đưa ra để người khác nhìn thấy hoặc quan sát.
- Được thể hiện, được biểu lộ: Chỉ trạng thái bị động của việc làm cho một cảm xúc, phẩm chất hoặc thông tin trở nên rõ ràng.
- Được dẫn, được chỉ: Chỉ trạng thái bị động của việc được hướng dẫn hoặc chỉ đường cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (quá khứ phân từ):
- The results have been shown on the screen. (Kết quả đã được hiển thị trên màn hình.)
- She has shown great courage in difficult times. (Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong những thời điểm khó khăn.)
- The new student was shown around the campus by a senior. (Học sinh mới đã được một học sinh khóa trên dẫn đi tham quan quanh khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be shown to be...": được chứng minh/chỉ ra là...
- The theory was shown to be correct after many experiments. (Giả thuyết đã được chứng minh là đúng sau nhiều thí nghiệm.)
"as shown in/on/by...": như được thể hiện trong/trên/bởi...
- The process is complex, as shown in the diagram. (Quy trình rất phức tạp, như được thể hiện trong sơ đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Show (v, n): cho thấy, thể hiện; buổi biểu diễn, cuộc triển lãm.
- Showing (n): sự thể hiện, màn trình diễn; kết quả (bỏ phiếu, bán hàng).
- The film had a strong opening showing at the box office. (Bộ phim có một màn ra mắt mạnh mẽ tại phòng vé.)
- Showy (adj): sặc sỡ, phô trương.
- He wore a showy tie to the party. (Anh ta đeo một cái cà vạt sặc sỡ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrated: được chứng minh, được thể hiện rõ.
- Displayed: được trưng bày, được phô bày.
- Revealed: được tiết lộ, được bộc lộ.
- Indicated: được chỉ ra, được biểu thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ này sử dụng dạng nguyên thể "show". "Shown" là dạng quá khứ phân từ khi các cụm này ở thể bị động.) - Show off: khoe khoang, phô trương. - He was just showing off his new car. (Anh ta chỉ đang khoe khoang chiếc xe mới của mình.) - His skills were shown off during the competition. (Kỹ năng của anh ấy đã được phô bày trong suốt cuộc thi.)
Show up: xuất hiện; để lộ ra.
- He didn't show up for the meeting. (Anh ta đã không xuất hiện trong cuộc họp.)
- The cracks were shown up by the bright light. (Những vết nứt đã bị lộ ra dưới ánh sáng mạnh.)
Show around: dẫn đi tham quan.
- I'll show you around the city. (Tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan thành phố.)
- We were shown around the factory by the manager. (Chúng tôi đã được người quản lý dẫn đi tham quan nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
- The proof of the pudding is in the eating (tương đương với "Actions speak louder than words" - Hành động quan trọng hơn lời nói): Một ý tưởng hoặc kế hoạch chỉ được chứng minh giá trị khi nó được thực hiện và cho thấy kết quả.
- He promised a lot, but what has he actually shown us? The proof of the pudding is in the eating. (Anh ta hứa rất nhiều, nhưng anh ta đã thực sự cho chúng ta thấy điều gì? Hành động mới là thước đo giá trị.)
danh từ
- sự bày tỏ
- to vote by show of handsbiểu quyết bằng giơ tay
- sự trưng bày; cuộc triển lãm
- sự phô trương, sự khoe khoang
- a fine show of blossomcảnh muôn hoa khoe sắc
- (thông tục) cuộc biểu diễn
- a film showmột buổi chiếu phim
- bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ
- to do something for showlàm việc gì để lấy hình thức
- to be fond of showchuộng hình thức
- his sympathy is mere showvẻ thiện cảm của anh ta chỉ là giả đồ
- (từ lóng) cơ hội, dịp
- to have no show at allkhông gặp dịp
- (y học) nước đầu ối
- (từ lóng) việc, công việc kinh doanh, việc làm ăn
- to run (boss) the showđiều khiển mọi việc
- (quân sự), (từ lóng) trận đánh, chiến dịch
Idioms
- to give away the show x give good show!khá lắm!, hay lắm!
ngoại động từ showed; showed, shown
- cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
- an aperture shows the insidemột khe hở cho ta thấy phía bên trong
- to show trained tresstrưng bày cây cảnh
- to show neither joy nor angerkhông tỏ ra vui mà cũng không tỏ ra giận
- to favour to somebodytỏ sự chiếu cố đối với ai
- tỏ ra, tỏ rõ
- to show intelligencetỏ ra thông minh
- to show the authenticity of the taletỏ rõ câu chuyện là có thật
- chỉ, bảo, dạy
- to show someone the waychỉ đường cho ai
- to show someone how to readdạy ai đọc
- dẫn, dắt
- to show someone round the housedẫn ai đi quanh nhà
- to show someone to his roomdẫn ai về phòng
nội động từ
- hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra
- buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
- he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
- your shirt's tails are showingđuôi áo sơ mi anh lòi ra
Idioms
- to show inđưa vào, dẫn vào
- to whow offkhoe khoang, phô trương (của cải, tài năng)
- to show outđưa ra, dẫn ra
- to show upđể lộ ra, lộ mặt nạ (ai)
- to show a clean pair of heels(xem) heel
- to show the cloven hoof(xem) hoof
- to show one's coloursđể lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình
- to show fight(xem) fight
- to show one's handsđể lộ ý đồ của mình
- to show a leg(xem) leg
- to show the white feather(xem) feather