shifty

/'ʃifti/
Học thuật
Thân thiện
shifty

He gave a shifty glance to the side before answering.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gian giảo, quỷ quyệt: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành vi không đáng tin cậy, thường ý đồ xấu hoặc lừa dối.
    • Lắm mưu mẹo, tài xoay xở: Chỉ khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh một cách khôn ngoan, đôi khi theo hướng tiêu cực, để đạt được mục đích.
    • Tránh , không trực tiếp: Miêu tả hành vi hoặc cách nói chuyện trốn tránh, không thẳng thắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I don't trust him; he has a shifty look about him. (Tôi không tin anh ta; anh ta có vẻ ngoài gian giảo.)
    • The salesman gave shifty answers to my direct questions. (Người bán hàng đưa ra những câu trả lời tránh cho những câu hỏi trực tiếp của tôi.)
    • She was known for her shifty business tactics. ( ấy nổi tiếng những chiến thuật kinh doanh quỷ quyệt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shifty character": một nhân vật đáng ngờ, không đáng tin.

    • The police were watching the shifty character loitering near the bank. (Cảnh sát đang theo dõi nhân vật đáng ngờ đang la cà gần ngân hàng.)
  • "shifty behavior": hành vi khả nghi, không minh bạch.

    • His shifty behavior during the interview made the employer hesitant. (Hành vi khả nghi của anh ta trong buổi phỏng vấn khiến nhà tuyển dụng do dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiftily (trạng từ): một cách gian giảo, tránh .

    • He glanced shiftily around the room before answering. (Anh ta liếc nhìn quanh phòng một cách gian giảo trước khi trả lời.)
  • Shiftiness (danh từ): sự gian giảo, tính chất đáng ngờ.

    • The shiftiness of his dealings eventually got him into trouble. (Sự gian giảo trong các giao dịch của hắn cuối cùng đã khiến hắn gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Devious: quanh co, xảo quyệt.
  • Sly: ranh mãnh, láu lỉnh.
  • Evasive: tránh , lảng tránh.
  • Untrustworthy: không đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Honest: trung thực.
  • Straightforward: thẳng thắn.
  • Trustworthy: đáng tin cậy.
  • Frank: ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Shifty eyes: đôi mắt gian giảo (thường đảo qua đảo lại, tránh ánh nhìn trực tiếp).
    • He couldn't look me in the face; he had shifty eyes. (Anh ta không thể nhìn thẳng vào mặt tôi; anh ta đôi mắt gian giảo.)
shifty

He gave a shifty glance to the side before answering.

tính từ
  1. quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
    • shifty eyes
      mắt gian giảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống