shikse

Định nghĩa

Danh từ: - Người phụ nữ không phải Do Thái (từ miệt thị): "shikse" một từ mang tính xúc phạm, thường được người Do Thái dùng để chỉ phụ nữ không theo đạo Do Thái. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự khinh thường hoặc phân biệt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta gọi ấy một shikse sau lưng, điều này rất xúc phạm.)
  • (Thuật ngữ shikse được coi miệt thị nên tránh trong giao tiếp lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shikse" trong ngữ cảnh văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc hài kịch Do Thái để chỉ một phụ nữ ngoại đạo, đôi khi mang sắc thái hài hước nhưng vẫn tính miệt thị.
    • In some Jewish comedies, the character of a shikse is portrayed as naive or exotic. (Trong một số hài kịch Do Thái, nhân vật shikse được miêu tả ngây thơ hoặc kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiksa (danh từ): Biến thể chính tả khác của "shikse", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • The word shiksa is more common in American English. (Từ shiksa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người ngoại đạo: chỉ chung người không theo một tôn giáo nào đó.
  • Kẻ ngoại tộc: từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ người không thuộc nhóm văn hóa hoặc tôn giáo của mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Shikse goddess": cụm từ mỉa mai, dùng để chỉ một phụ nữ không phải Do Thái được lý tưởng hóa hoặc tôn thờ một cách hài hước.
    • He jokingly called her a shikse goddess because of her blonde hair. (Anh ta đùa gọi ấy nữ thần shikse mái tóc vàng của .)