showcase

showcase

The museum's glass showcase displays ancient pottery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tủ kính trưng bày: "showcase" một tủ kính dùng để chứa trưng bày các vật phẩm trong cửa hàng, bảo tàng hoặc nhà ở.
    • Nơi trưng bày hoặc dịp để thể hiện: "showcase" cũng chỉ một bối cảnh hoặc cơ hội qua đó một thứ đó có thể được trình diễn hoặc giới thiệu một cách hiệu quả nhất.
  2. Động từ:

    • Trưng bày, giới thiệu nổi bật: "showcase" có nghĩa làm nổi bật hoặc trình bày một thứ đó (như sản phẩm, tài năng, ý tưởng) để thu hút sự chú ý hoặc đánh giá cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a beautiful showcase for ancient artifacts. (Bảo tàng một tủ kính trưng bày đẹp cho các cổ vật.)
    • This competition is a showcase for young talents. (Cuộc thi này một dịp trưng bày cho các tài năng trẻ.)
  • Động từ:

    • The exhibition will showcase the latest technology. (Triển lãm sẽ giới thiệu nổi bật công nghệ mới nhất.)
    • She used the event to showcase her artistic skills. ( ấy đã dùng sự kiện để trưng bày kỹ năng nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a showcase for something": một minh chứng hoặc dụ điển hình cho một thứ đó.

    • The new building is a showcase for modern architecture. (Tòa nhà mới một minh chứng cho kiến trúc hiện đại.)
  • "to showcase something to best effect": trình bày một thứ đó một cách hiệu quả nhất.

    • The lighting was designed to showcase the paintings to best effect. (Ánh sáng được thiết kế để trưng bày các bức tranh một cách hiệu quả nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Showcasing (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động trưng bày hoặc giới thiệu.

    • The showcasing of local products boosted tourism. (Việc trưng bày các sản phẩm địa phương đã thúc đẩy du lịch.)
  • Showcased (động từ quá khứ): đã được trưng bày.

    • The artworks showcased in the gallery were impressive. (Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng triển lãm rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Display: trưng bày (thường dùng trong bối cảnh cửa hàng hoặc bảo tàng).
  • Exhibit: triển lãm (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc khoa học).
  • Highlight: làm nổi bật (thường dùng trong bối cảnh trình bày thông tin hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "showcase". Tuy nhiên, từ này thường được dùng với giới từ "as" hoặc "in":
    • The event was used to showcase the city as a tourist destination. (Sự kiện được dùng để giới thiệu thành phố như một điểm đến du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "showcase of excellence": minh chứng cho sự xuất sắc.
    • The school is a showcase of excellence in education. (Ngôi trường một minh chứng cho sự xuất sắc trong giáo dục.)

Từ chứa "showcase"