shiksa

Định nghĩa

Danh từ (mang tính miệt thị): - Shiksa: Một từ mang ý nghĩa xúc phạm, được người Do Thái dùng để chỉ những phụ nữ không phải người Do Thái. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt, ngụ ý rằng người phụ nữ đó "người ngoài cuộc" hoặc không thuộc về cộng đồng Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cưới một gái không phải Do Thái, điều này gây ra nhiều căng thẳng trong gia đình anh ta.)
  • (Người gọi bạn gái của cháu trai mình bằng từ "shiksa" với thái độ không hài lòng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn hóa đại chúng: Từ "shiksa" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc hài kịch của người Do Thái, nơi được dùng để khắc họa xung đột văn hóa hoặc định kiến.
    • In the novel, the protagonist's love for a shiksa symbolized his rebellion against tradition. (Trong cuốn tiểu thuyết, tình yêu của nhân vật chính dành cho một phụ nữ không phải Do Thái tượng trưng cho sự nổi loạn chống lại truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Shkutzim (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "shiksa", chỉ nhiều phụ nữ không phải Do Thái.
    • The community looked down on those who married shkutzim. (Cộng đồng coi thường những người cưới phụ nữ không phải Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Người ngoại đạo: Một từ chung chung để chỉ người không cùng tôn giáo hoặc văn hóa.
    • She was seen as an outsider because she wasn't Jewish. ( ấy bị coi người ngoại đạo không phải người Do Thái.)
Các cụm từ liên quan
  • Shiksa goddess: Một cụm từ mỉa mai hoặc hài hước, dùng để chỉ một phụ nữ không phải Do Thái ngoại hình hấp dẫn, thường được nhắc đến trong bối cảnh hài kịch.
    • He joked that his girlfriend was a shiksa goddess, much to his mother's dismay. (Anh ta đùa rằng bạn gái mình một nữ thần không phải Do Thái, khiến mẹ anh ta không hài lòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A shiksa in the family": Một tình huống khi một thành viên trong gia đình Do Thái kết hôn hoặc hẹn hò với một người không phải Do Thái, thường gây tranh cãi hoặc lo ngại về văn hóa.
    • Having a shiksa in the family was a source of conflict during the holidays. ( một người không phải Do Thái trong gia đình nguồn gốc của xung đột trong các dịp lễ.)