shinto

/'ʃintou/
Học thuật
Thân thiện
shinto

A Shinto shrine stands peacefully in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đạo Thần đạo: Một tôn giáo bản địa lâu đời của Nhật Bản, đặc trưng bởi sự sùng bái các vị thần tự nhiên (kami) tổ tiên, không hệ thống giáo chính thức cứng nhắc.
    • Hệ thống tín ngưỡng Shinto: Chỉ toàn bộ hệ thống tín ngưỡng, nghi lễ đền thờ liên quan đến tôn giáo truyền thống này của Nhật Bản.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Thần đạo: liên quan hoặc mang đặc trưng của đạo Shinto.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Shinto is deeply intertwined with Japanese culture and history. (Thần đạo gắn bó sâu sắc với văn hóa lịch sử Nhật Bản.)
    • Many Japanese people practice both Shinto and Buddhism. (Nhiều người Nhật Bản theo cả Thần đạo lẫn Phật giáo.)
  • Tính từ:

    • The Shinto ritual was performed at the shrine. (Nghi lễ Thần đạo được thực hiện tại đền thờ.)
    • She studies Shinto mythology. ( ấy nghiên cứu thần thoại Thần đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State Shinto": Quốc gia Thần đạo. Chỉ hình thái Shinto được chính phủ Nhật Bản thời Minh Trị công nhận quản lý như một quốc giáo, nhấn mạnh lòng trung thành với Thiên hoàng, cho đến khi bị bãi bỏ sau Thế chiến thứ hai.

    • State Shinto played a significant role in pre-war Japan. (Quốc gia Thần đạo đóng một vai trò quan trọng ở Nhật Bản thời tiền chiến.)
  • "Shinto shrine": Đền Thần đạo. Nơi thờ cúng các kami (thần linh) trong Shinto, thường cổng torii đặc trưng.

    • We visited a famous Shinto shrine in Kyoto. (Chúng tôi đã thăm một ngôi đền Thần đạo nổi tiếng ở Kyoto.)
Biến thể từ gần giống
  • Shintoism (n): Một cách gọi khác, thường dùng trong học thuật, để chỉ tôn giáo Shinto.

    • Shintoism emphasizes harmony with nature. (Thần đạo nhấn mạnh sự hài hòa với tự nhiên.)
  • Shintoist (n): Tín đồ của đạo Shinto.

    • As a Shintoist, he visits the shrine every New Year. ( một tín đồ Thần đạo, anh ấy đến đền vào mỗi dịp năm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Kami-no-michi: Cách gọi bằng tiếng Nhật của Shinto, nghĩa "Con đường của các vị thần".
  • The Way of the Gods: Bản dịch nghĩa tiếng Anh của "Shinto".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh/tính từ "Shinto")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Shinto")

shinto

A Shinto shrine stands peacefully in a forest clearing.

danh từ
  1. đạo thần Nhật bản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shinto"