shnorrer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ăn xin, kẻ trục lợi: "shnorrer" (phiên âm: /ˈʃnɔːrər/) một từ trong tiếng Yiddish, dùng để chỉ một người luôn tìm cách lợi dụng lòng hào phóng của người khác để xin xỏ, vay mượn hoặc nhận được sự giúp đỡ không ý định trả lại hoặc đền đáp. Người này thường thái độ trơ trẽn, khéo léo trong việc thuyết phục người khác cho mình thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such a shnorrer; he always shows up at parties just to get free food and drinks. (Anh ta đúng một kẻ trục lợi; anh ta luôn xuất hiện tại các bữa tiệc chỉ để kiếm đồ ăn đồ uống miễn phí.)
    • The old shnorrer went from door to door, asking for money but never saying thank you. (Lão ăn xin trơ trẽn đi từ nhà này sang nhà khác, xin tiền nhưng không bao giờ nói lời cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act like a shnorrer": hành động như một kẻ trục lợi, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Don't act like a shnorrer; if you need help, ask politely and be grateful. (Đừng hành động như một kẻ trục lợi; nếu bạn cần giúp đỡ, hãy yêu cầu một cách lịch sự biết ơn.)
  • "Shnorrer mentality": tâm lý trục lợi, chỉ thói quen luôn tìm cách xin xỏ không tự lực.

    • His shnorrer mentality made him unpopular among his friends. (Tâm lý trục lợi của anh ta khiến anh ta không được bạn bè ưa thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Shnorr (động từ): hành động xin xỏ, trục lợi.

    • He tried to shnorr a free meal from the restaurant. (Anh ta đã cố xin một bữa ăn miễn phí từ nhà hàng.)
  • Shnorrerism (danh từ): chủ nghĩa trục lợi, thói quen xin xỏ.

    • Shnorrerism is frowned upon in many cultures. (Chủ nghĩa trục lợi bị lên án trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ ăn xin: người xin tiền bạc hoặc đồ vật một cách trơ trẽn.
  • Kẻ bòn rút: người luôn tìm cách lấy lợi từ người khác không cho lại .
  • Kẻ lợi dụng: người khai thác lòng tốt của người khác cho mục đích cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shnorr off: xin xỏ, vay mượn từ ai đó không trả.
    • He always shnorrs off his neighbors for cigarettes. (Anh ta luôn xin thuốc lá từ hàng xóm không trả lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "To live off the fat of the land": sống nhờ vào sự hào phóng của người khác, tương tự như hành vi của một shnorrer.
    • Instead of working, he prefers to live off the fat of the land, always asking for handouts. (Thay vì làm việc, anh ta thích sống nhờ vào sự hào phóng của người khác, luôn xin xỏ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shnorrer
A shnorrer always asks his neighbor for a cup of sugar.